Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/06/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/06/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/06/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-06-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé17NH-4NH-19NH-7NH-20NH-10NH-3NH-14NH
Đặc biệtĐB
44465
Giải nhấtG1
74590
Giải nhìG2
42780
45659
Giải baG3
29196
34304
14475
53724
61637
14983
Giải tưG4
2658
7187
9374
8323
Giải nămG5
6582
0009
4547
5429
5950
0984
Giải sáuG6
646
461
869
Giải bảyG7
33
06
76
92
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
469
1
-
2
349
3
37
4
67
5
089
6
159
7
456
8
02347
9
026
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-06-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 6C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S24
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T06K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 506737 | 451188 | 800199 |
| Giải nhấtG1 | 27235 | 91935 | 63500 |
| Giải nhìG2 | 03305 | 29884 | 46517 |
| Giải baG3 | 14418 64804 | 44901 68822 | 15285 14206 |
| Giải tưG4 | 80726 24511 62680 78957 40550 85396 11062 | 34746 35747 12533 50771 66370 19857 00749 | 68964 36531 74637 40550 25129 63530 52124 |
| Giải nămG5 | 8661 | 2765 | 7460 |
| Giải sáuG6 | 2574 6006 4625 | 1564 2073 8980 | 1918 0070 5931 |
| Giải bảyG7 | 045 | 585 | 772 |
| Giải támG8 | 96 | 69 | 72 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
456
1
18
2
56
3
57
4
5
5
07
6
12
7
4
8
0
9
66
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
1
1
-
2
2
3
35
4
679
5
7
6
459
7
013
8
0458
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
06
1
78
2
49
3
0117
4
-
5
0
6
04
7
022
8
5
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-06-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 248292 | 461491 |
| Giải nhấtG1 | 07448 | 18803 |
| Giải nhìG2 | 39039 | 03817 |
| Giải baG3 | 62666 93448 | 68183 98232 |
| Giải tưG4 | 50290 50779 73449 41375 07553 62374 99856 | 15063 16843 29030 02831 52710 36697 88189 |
| Giải nămG5 | 1177 | 6686 |
| Giải sáuG6 | 9718 6270 1081 | 7409 8934 3923 |
| Giải bảyG7 | 450 | 114 |
| Giải támG8 | 79 | 40 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
8
2
-
3
9
4
889
5
036
6
6
7
045799
8
1
9
02
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
39
1
047
2
3
3
0124
4
03
5
-
6
3
7
-
8
369
9
17
Lọc số:

