Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/05/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/05/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/05/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-05-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé4BZ-15BZ-11BZ-1BZ-7BZ-13BZ
Đặc biệtĐB
54247
Giải nhấtG1
69734
Giải nhìG2
34677
20804
Giải baG3
58238
22551
72439
91037
28917
04645
Giải tưG4
1787
9249
2002
3566
Giải nămG5
1046
0728
4516
3542
2857
0539
Giải sáuG6
307
802
403
Giải bảyG7
53
29
28
57
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
22347
1
67
2
889
3
47899
4
25679
5
1377
6
6
7
7
8
7
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-05-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 5C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K19
Ký hiệu Cà MauXSCM - T05K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 333878 | 983510 | 641471 |
| Giải nhấtG1 | 52214 | 38530 | 75359 |
| Giải nhìG2 | 03254 | 72304 | 38424 |
| Giải baG3 | 92929 57915 | 09405 41364 | 44335 94245 |
| Giải tưG4 | 85331 14171 17163 32153 62970 71269 38560 | 63781 35947 44930 19864 63958 19682 34340 | 61985 56310 34561 94536 10539 02194 11556 |
| Giải nămG5 | 9152 | 6388 | 4451 |
| Giải sáuG6 | 8780 6146 7132 | 9157 5611 4755 | 1738 7319 3818 |
| Giải bảyG7 | 384 | 372 | 859 |
| Giải támG8 | 26 | 14 | 85 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
45
2
69
3
12
4
6
5
234
6
039
7
018
8
04
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
45
1
014
2
-
3
00
4
07
5
578
6
44
7
2
8
128
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
089
2
4
3
5689
4
5
5
1699
6
1
7
1
8
55
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-05-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 807860 | 873732 |
| Giải nhấtG1 | 69455 | 16656 |
| Giải nhìG2 | 10492 | 03648 |
| Giải baG3 | 77798 72563 | 64395 05004 |
| Giải tưG4 | 49474 35020 19958 89876 83329 59158 32295 | 34245 40500 05466 15643 82586 74362 61175 |
| Giải nămG5 | 4646 | 1573 |
| Giải sáuG6 | 6487 2580 5418 | 3523 6138 2935 |
| Giải bảyG7 | 547 | 769 |
| Giải támG8 | 06 | 27 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
8
2
09
3
-
4
67
5
588
6
03
7
46
8
07
9
258
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
04
1
-
2
37
3
258
4
358
5
6
6
269
7
35
8
6
9
5
Lọc số:

