Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/05/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/05/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/05/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-05-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
25634
Giải nhấtG1
49280
Giải nhìG2
66172
87589
Giải baG3
84298
41594
01520
49200
47626
90346
Giải tưG4
1530
8147
1630
0615
Giải nămG5
6150
3109
1830
1825
5905
8064
Giải sáuG6
829
064
243
Giải bảyG7
96
74
98
21
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
059
1
5
2
01569
3
0004
4
367
5
0
6
44
7
24
8
09
9
4688
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-05-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:5C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F19
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T5K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 909234 | 545262 | 026826 |
| Giải nhấtG1 | 26914 | 50590 | 80628 |
| Giải nhìG2 | 18322 | 59373 | 62992 |
| Giải baG3 | 85979 60155 | 40086 99265 | 50292 67517 |
| Giải tưG4 | 02917 30453 93322 00510 48606 67881 37443 | 89476 18701 50504 72452 58501 83112 46613 | 31773 64425 95789 74499 96167 94649 57421 |
| Giải nămG5 | 3829 | 7304 | 2680 |
| Giải sáuG6 | 5964 4291 8590 | 6096 6539 7446 | 9978 1905 5610 |
| Giải bảyG7 | 918 | 689 | 519 |
| Giải támG8 | 10 | 38 | 03 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
6
1
00478
2
229
3
4
4
3
5
35
6
4
7
9
8
1
9
01
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
1144
1
23
2
-
3
89
4
6
5
2
6
25
7
36
8
69
9
06
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
35
1
079
2
1568
3
-
4
9
5
-
6
7
7
38
8
09
9
229
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-05-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 15668 | 66090 |
| Giải nhấtG1 | 13569 | 38494 |
| Giải nhìG2 | 81958 | 84923 |
| Giải baG3 | 14155 33991 | 94272 29218 |
| Giải tưG4 | 32556 61230 28306 76942 84610 27350 02808 | 47999 12022 48507 47241 33164 95625 94738 |
| Giải nămG5 | 8384 | 2486 |
| Giải sáuG6 | 2167 7292 4706 | 3485 6642 5893 |
| Giải bảyG7 | 689 | 680 |
| Giải támG8 | 25 | 22 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
668
1
0
2
5
3
0
4
2
5
0568
6
789
7
-
8
49
9
12
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
7
1
8
2
2235
3
8
4
12
5
-
6
4
7
2
8
056
9
0349
Lọc số:

