Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/04/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/04/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/04/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-04-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3AP-1AP-4AP-10AP-14AP-15AP
Đặc biệtĐB
85313
Giải nhấtG1
55176
Giải nhìG2
79036
28577
Giải baG3
94383
79058
53998
29626
30944
46987
Giải tưG4
4695
6882
5660
7075
Giải nămG5
5263
9971
5237
5381
3743
2306
Giải sáuG6
452
292
746
Giải bảyG7
86
54
27
64
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
6
1
3
2
67
3
67
4
346
5
248
6
034
7
1567
8
12367
9
258
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-04-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 4K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T4
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 4K2-N21
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 481593 | 160815 | 380130 | 545210 |
| Giải nhấtG1 | 21834 | 73661 | 40289 | 56379 |
| Giải nhìG2 | 90198 | 12839 | 48292 | 64011 |
| Giải baG3 | 21235 69611 | 44825 58490 | 15567 57815 | 96967 20201 |
| Giải tưG4 | 91553 26545 39987 38269 07584 36917 80181 | 71414 29201 78461 24315 51764 40827 48945 | 79693 89667 13895 48086 79759 46566 06802 | 86241 95129 77244 61099 88783 99428 60416 |
| Giải nămG5 | 6185 | 5126 | 8641 | 9148 |
| Giải sáuG6 | 6042 0354 9946 | 1092 8915 0924 | 5242 0538 3706 | 8031 5526 7248 |
| Giải bảyG7 | 833 | 196 | 973 | 827 |
| Giải támG8 | 11 | 83 | 77 | 96 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
117
2
-
3
345
4
256
5
34
6
9
7
-
8
1457
9
38
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
1
1
4555
2
4567
3
9
4
5
5
-
6
114
7
-
8
3
9
026
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
26
1
5
2
-
3
08
4
12
5
9
6
677
7
37
8
69
9
235
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
1
1
016
2
6789
3
1
4
1488
5
-
6
7
7
9
8
3
9
69
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-04-2021
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 567457 | 085401 | 233971 |
| Giải nhấtG1 | 92588 | 22077 | 81963 |
| Giải nhìG2 | 92314 | 93324 | 34745 |
| Giải baG3 | 98327 22643 | 03163 97956 | 31522 46040 |
| Giải tưG4 | 26610 70538 39072 37054 60557 55406 87448 | 13444 23727 04826 57789 07987 67572 91431 | 04661 17189 42609 89656 64472 97925 54191 |
| Giải nămG5 | 4575 | 2076 | 5393 |
| Giải sáuG6 | 8503 3463 7140 | 9902 4970 1129 | 7410 3117 0968 |
| Giải bảyG7 | 405 | 835 | 078 |
| Giải támG8 | 80 | 52 | 97 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
356
1
04
2
7
3
8
4
038
5
477
6
3
7
25
8
08
9
-
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
12
1
-
2
4679
3
15
4
4
5
26
6
3
7
0267
8
79
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
9
1
07
2
25
3
-
4
05
5
6
6
138
7
128
8
9
9
137
Lọc số:

