Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/04/2018 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/04/2018 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/04/2018 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-04-2018
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3PE-
Đặc biệtĐB
79188
Giải nhấtG1
11608
Giải nhìG2
55988
31452
Giải baG3
26921
19326
37623
16278
31207
26160
Giải tưG4
2129
9852
6226
0485
Giải nămG5
9882
0890
7722
7551
3343
3572
Giải sáuG6
323
473
119
Giải bảyG7
62
67
39
96
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
78
1
9
2
1233669
3
9
4
3
5
122
6
027
7
238
8
2588
9
06
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-04-2018
Ký hiệu Vũng TàuXSVT - 4B
Ký hiệu Bến TreXSBTR - K15-T04
Ký hiệu Bạc LiêuXSBL - T04K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 451744 | 662720 | 561577 |
| Giải nhấtG1 | 13605 | 98862 | 08259 |
| Giải nhìG2 | 97486 | 19370 | 09153 |
| Giải baG3 | 24628 18428 | 13777 35481 | 22420 03389 |
| Giải tưG4 | 93842 06436 91686 48285 99393 96293 33497 | 63073 86892 09868 30543 66717 71096 40896 | 38593 23397 59596 46956 85350 00791 57158 |
| Giải nămG5 | 1818 | 3252 | 5385 |
| Giải sáuG6 | 3076 3031 9529 | 9161 8606 6745 | 1927 0321 2118 |
| Giải bảyG7 | 618 | 946 | 913 |
| Giải támG8 | 08 | 69 | 19 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vũng Tàu
Đầu
Đuôi
0
58
1
88
2
889
3
16
4
24
5
-
6
-
7
6
8
566
9
337
Đài: Bến Tre
Đầu
Đuôi
0
6
1
7
2
0
3
-
4
356
5
2
6
1289
7
037
8
1
9
266
Đài: Bạc Liêu
Đầu
Đuôi
0
-
1
389
2
017
3
-
4
-
5
03689
6
-
7
7
8
59
9
1367
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-04-2018
Ký hiệu Quảng NamXSQNM
Ký hiệu Đắk LắkXSDLK
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 993042 | 456154 |
| Giải nhấtG1 | 85831 | 01933 |
| Giải nhìG2 | 64950 | 18975 |
| Giải baG3 | 63195 23565 | 97916 73769 |
| Giải tưG4 | 12358 86335 85479 22942 71465 98424 51155 | 12399 36346 34216 77443 58121 78272 94410 |
| Giải nămG5 | 8244 | 1540 |
| Giải sáuG6 | 9223 5495 5760 | 3899 4869 5853 |
| Giải bảyG7 | 776 | 414 |
| Giải támG8 | 32 | 35 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Nam
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
34
3
125
4
224
5
058
6
055
7
69
8
-
9
55
Đài: Đắk Lắk
Đầu
Đuôi
0
-
1
0466
2
1
3
35
4
036
5
34
6
99
7
25
8
-
9
99
Lọc số:

