Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/04/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/04/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/04/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-04-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
81754
Giải nhấtG1
09530
Giải nhìG2
87146
31756
Giải baG3
13444
28862
08899
14263
61007
59134
Giải tưG4
0291
0064
2306
8685
Giải nămG5
0978
9548
0958
4586
5144
2860
Giải sáuG6
193
549
204
Giải bảyG7
20
03
92
93
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3467
1
-
2
0
3
04
4
44689
5
468
6
0234
7
8
8
56
9
12339
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-04-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:4B7
Ký hiệu Long AnXSLA - L:4K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - L:K2T4
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - L:4K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 502242 | 713160 | 026363 | 988605 |
| Giải nhấtG1 | 58963 | 66054 | 60978 | 53551 |
| Giải nhìG2 | 45760 | 63874 | 05498 | 71577 |
| Giải baG3 | 78757 25395 | 77404 09644 | 34392 64196 | 30953 74412 |
| Giải tưG4 | 52706 65438 15792 77713 10505 21368 70985 | 06826 16063 34985 33861 44420 67992 73868 | 04638 42218 93535 13707 60212 60630 53640 | 83876 91103 97549 00469 40103 86640 91198 |
| Giải nămG5 | 0240 | 7397 | 5486 | 8370 |
| Giải sáuG6 | 1800 0785 5448 | 0934 5421 6968 | 7835 0364 1847 | 3652 3077 1047 |
| Giải bảyG7 | 482 | 613 | 959 | 354 |
| Giải támG8 | 54 | 69 | 61 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
056
1
3
2
-
3
8
4
028
5
47
6
038
7
-
8
255
9
25
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
4
1
3
2
016
3
4
4
4
5
4
6
013889
7
4
8
5
9
27
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
7
1
28
2
-
3
0558
4
07
5
9
6
134
7
8
8
6
9
268
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
335
1
2
2
-
3
-
4
079
5
1234
6
99
7
0677
8
-
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-04-2010
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 40067 | 60096 | 42161 |
| Giải nhấtG1 | 51312 | 53507 | 00042 |
| Giải nhìG2 | 84167 | 61118 | 23256 |
| Giải baG3 | 98973 21738 | 62359 86941 | 61581 23399 |
| Giải tưG4 | 50904 44933 63551 88468 93137 82744 46949 | 92470 61030 09868 70471 42175 34137 11436 | 09268 31491 34492 17519 45358 09842 17251 |
| Giải nămG5 | 4276 | 6446 | 2789 |
| Giải sáuG6 | 5082 8060 5367 | 2552 6382 3925 | 4924 5142 6217 |
| Giải bảyG7 | 242 | 491 | 668 |
| Giải támG8 | 93 | 37 | 00 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
4
1
2
2
-
3
378
4
249
5
1
6
07778
7
36
8
2
9
3
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
7
1
8
2
5
3
0677
4
16
5
29
6
8
7
015
8
2
9
16
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
0
1
79
2
4
3
-
4
222
5
168
6
188
7
-
8
19
9
129
Lọc số:

