Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/04/2009 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/04/2009 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/04/2009 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-04-2009
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
89202
Giải nhấtG1
52457
Giải nhìG2
27246
87541
Giải baG3
55611
67473
55844
72205
69578
00616
Giải tưG4
8292
8676
7319
2254
Giải nămG5
0841
7071
7504
5084
7020
0298
Giải sáuG6
048
347
234
Giải bảyG7
36
35
28
46
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
245
1
169
2
08
3
456
4
1146678
5
47
6
-
7
1368
8
4
9
28
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-04-2009
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - L:30VL15
Ký hiệu Trà VinhXSTV - L:18-TV15
Ký hiệu Bình DươngXSBD - L:09KT0515
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 773627 | 264350 | 159569 |
| Giải nhấtG1 | 13267 | 39624 | 87681 |
| Giải nhìG2 | 61779 | 06096 | 85566 |
| Giải baG3 | 12463 77381 | 21532 74581 | 80240 45914 |
| Giải tưG4 | 22579 03590 30896 15181 12842 13824 13612 | 29461 81838 65192 03421 47388 08654 96282 | 13015 10784 44670 45871 45271 28977 74678 |
| Giải nămG5 | 0875 | 8165 | 4734 |
| Giải sáuG6 | 0549 0205 0279 | 0126 6451 2178 | 1887 0861 9299 |
| Giải bảyG7 | 516 | 693 | 642 |
| Giải támG8 | 32 | 59 | 73 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
5
1
26
2
47
3
2
4
29
5
-
6
37
7
5999
8
11
9
06
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
146
3
28
4
-
5
0149
6
15
7
8
8
128
9
236
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
-
1
45
2
-
3
4
4
02
5
-
6
169
7
011378
8
147
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-04-2009
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 88317 | 41098 |
| Giải nhấtG1 | 85267 | 37319 |
| Giải nhìG2 | 46902 | 32769 |
| Giải baG3 | 95415 90278 | 18220 07002 |
| Giải tưG4 | 42444 94956 85247 07409 64928 75148 62799 | 17463 47032 59509 17325 54703 34466 86402 |
| Giải nămG5 | 6220 | 0051 |
| Giải sáuG6 | 2888 8250 8968 | 2805 0734 3440 |
| Giải bảyG7 | 511 | 232 |
| Giải támG8 | 42 | 21 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
29
1
157
2
08
3
-
4
2478
5
06
6
78
7
8
8
8
9
9
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
22359
1
9
2
015
3
224
4
0
5
1
6
369
7
-
8
-
9
8
Lọc số:

