Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/02/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/02/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/02/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-02-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé19AE-5AE-18AE-4AE-15AE-11AE-12AE-7AE
Đặc biệtĐB
66686
Giải nhấtG1
60431
Giải nhìG2
60942
75353
Giải baG3
38807
82239
13001
03378
92809
29581
Giải tưG4
7608
7121
1392
6214
Giải nămG5
0633
8957
3311
6232
1926
1080
Giải sáuG6
967
728
790
Giải bảyG7
33
20
60
32
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1789
1
14
2
0168
3
122339
4
2
5
37
6
07
7
8
8
016
9
02
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-02-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T06
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T02K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 359722 | 161141 | 910330 |
| Giải nhấtG1 | 48670 | 98123 | 43317 |
| Giải nhìG2 | 79155 | 94124 | 32557 |
| Giải baG3 | 49331 03225 | 59098 88197 | 46978 81612 |
| Giải tưG4 | 22598 90230 01206 36097 21942 92462 67816 | 05048 90066 56471 60788 85852 37457 90908 | 24130 01779 93912 99809 59916 20179 53959 |
| Giải nămG5 | 7213 | 9415 | 7074 |
| Giải sáuG6 | 8175 0194 2020 | 0590 2802 0628 | 3386 2966 8435 |
| Giải bảyG7 | 435 | 203 | 873 |
| Giải támG8 | 81 | 90 | 54 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
6
1
36
2
025
3
015
4
2
5
5
6
2
7
05
8
1
9
478
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
238
1
5
2
348
3
-
4
18
5
27
6
6
7
1
8
8
9
0078
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
2267
2
-
3
005
4
-
5
479
6
6
7
34899
8
6
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-02-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 333703 | 578142 |
| Giải nhấtG1 | 64199 | 57819 |
| Giải nhìG2 | 04349 | 16982 |
| Giải baG3 | 94914 94463 | 84326 22245 |
| Giải tưG4 | 73836 57063 83881 27457 99984 38648 27838 | 25137 93368 12500 15125 32696 52049 56595 |
| Giải nămG5 | 0653 | 9328 |
| Giải sáuG6 | 4615 5089 8020 | 8651 2323 9194 |
| Giải bảyG7 | 315 | 952 |
| Giải támG8 | 84 | 39 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
3
1
455
2
0
3
68
4
89
5
37
6
33
7
-
8
1449
9
9
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
0
1
9
2
3568
3
79
4
259
5
12
6
8
7
-
8
2
9
456
Lọc số:

