Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 10/02/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 10/02/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 10/02/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 10-02-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12CV-13CV-1CV
Đặc biệtĐB
96045
Giải nhấtG1
92206
Giải nhìG2
82719
89221
Giải baG3
00378
93384
44460
78077
14462
04857
Giải tưG4
5402
7559
5196
7398
Giải nămG5
7441
0578
7326
2101
6102
5076
Giải sáuG6
784
097
225
Giải bảyG7
69
99
64
83
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1226
1
9
2
156
3
-
4
15
5
79
6
0249
7
6788
8
344
9
6789
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 10-02-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H06
Ký hiệu Cà MauXSCM - T02K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 566283 | 805978 | 145366 |
| Giải nhấtG1 | 21794 | 19843 | 16210 |
| Giải nhìG2 | 87686 | 99573 | 93601 |
| Giải baG3 | 66721 46981 | 46468 15968 | 78623 27837 |
| Giải tưG4 | 63808 39031 65310 53210 54296 55450 74425 | 94149 33335 13199 38561 07719 77223 74658 | 95339 59186 45636 26215 87822 72264 52081 |
| Giải nămG5 | 8458 | 9185 | 9200 |
| Giải sáuG6 | 6004 1352 5046 | 8153 2916 4221 | 8335 1782 1500 |
| Giải bảyG7 | 981 | 509 | 026 |
| Giải támG8 | 11 | 88 | 65 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
48
1
001
2
15
3
1
4
6
5
028
6
-
7
-
8
1136
9
46
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
9
1
69
2
13
3
5
4
39
5
38
6
188
7
38
8
58
9
9
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
001
1
05
2
236
3
5679
4
-
5
-
6
456
7
-
8
126
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 10-02-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 563049 | 986281 |
| Giải nhấtG1 | 58577 | 63805 |
| Giải nhìG2 | 00259 | 88382 |
| Giải baG3 | 31548 42769 | 49802 68191 |
| Giải tưG4 | 37393 84997 48115 13864 04908 36470 91887 | 77130 30171 79398 11844 54967 27449 23225 |
| Giải nămG5 | 6811 | 6325 |
| Giải sáuG6 | 1915 7966 8791 | 7117 9928 8852 |
| Giải bảyG7 | 084 | 101 |
| Giải támG8 | 35 | 25 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
8
1
155
2
-
3
5
4
89
5
9
6
469
7
07
8
47
9
137
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
125
1
7
2
5558
3
0
4
49
5
2
6
7
7
1
8
12
9
18
Lọc số:

