Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/12/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/12/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/12/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-12-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé20CU-19CU-11CU-6CU-13CU-2CU-10CU-9CU
Đặc biệtĐB
57057
Giải nhấtG1
21341
Giải nhìG2
46196
43234
Giải baG3
70433
04847
22751
81225
23585
86601
Giải tưG4
5292
6921
1013
2912
Giải nămG5
2594
8296
6698
1779
3989
6487
Giải sáuG6
499
353
222
Giải bảyG7
52
24
00
04
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
014
1
23
2
1245
3
34
4
17
5
1237
6
-
7
9
8
579
9
246689
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-12-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 12B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 12K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T12
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 12K2-N23
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 086733 | 903175 | 793778 | 290156 |
| Giải nhấtG1 | 93991 | 83325 | 82765 | 18255 |
| Giải nhìG2 | 95898 | 54358 | 46752 | 05885 |
| Giải baG3 | 19310 04180 | 30777 30977 | 71870 87310 | 77822 85757 |
| Giải tưG4 | 75222 11939 05390 79262 12658 78311 23787 | 96767 38455 21505 80917 71189 82813 43049 | 94265 15089 40361 80035 88997 68178 41724 | 78227 16483 61967 31307 24182 42844 94878 |
| Giải nămG5 | 1026 | 8176 | 8813 | 7817 |
| Giải sáuG6 | 4788 2815 8482 | 9298 7490 8076 | 1954 1209 9172 | 9794 6762 7713 |
| Giải bảyG7 | 202 | 867 | 061 | 273 |
| Giải támG8 | 56 | 14 | 66 | 86 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
015
2
26
3
39
4
-
5
68
6
2
7
-
8
0278
9
018
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
5
1
347
2
5
3
-
4
9
5
58
6
77
7
56677
8
9
9
08
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
9
1
03
2
4
3
5
4
-
5
24
6
11556
7
0288
8
9
9
7
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
7
1
37
2
27
3
-
4
4
5
567
6
27
7
38
8
2356
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-12-2023
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 018787 | 596794 | 921470 |
| Giải nhấtG1 | 30454 | 43467 | 24610 |
| Giải nhìG2 | 49728 | 94262 | 58481 |
| Giải baG3 | 00641 56245 | 47450 67002 | 42423 15364 |
| Giải tưG4 | 52465 17799 35559 43311 76824 35183 10971 | 74363 20631 82430 31487 19161 74490 70316 | 71299 69359 16604 30679 43183 66160 38998 |
| Giải nămG5 | 8721 | 5052 | 4409 |
| Giải sáuG6 | 9869 8197 0772 | 1025 0181 7750 | 2447 3212 1949 |
| Giải bảyG7 | 380 | 782 | 707 |
| Giải támG8 | 64 | 08 | 21 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
-
1
1
2
148
3
-
4
15
5
49
6
459
7
12
8
037
9
79
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
28
1
6
2
5
3
01
4
-
5
002
6
1237
7
-
8
127
9
04
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
479
1
02
2
13
3
-
4
79
5
9
6
04
7
09
8
13
9
89
Lọc số:

