Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/10/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/10/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/10/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-10-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
55079
Giải nhấtG1
42322
Giải nhìG2
23910
79245
Giải baG3
68389
11093
76483
13352
90440
56961
Giải tưG4
1016
8843
5562
8157
Giải nămG5
8678
0013
2816
2693
3736
2972
Giải sáuG6
677
388
247
Giải bảyG7
12
54
35
09
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
9
1
02366
2
2
3
56
4
0357
5
247
6
12
7
2789
8
389
9
33
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-10-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 544796 | 639916 | 830935 | 923808 |
| Giải nhấtG1 | 78555 | 34577 | 52562 | 56665 |
| Giải nhìG2 | 02207 | 84865 | 91240 | 08322 |
| Giải baG3 | 17993 72013 | 65869 03316 | 15672 47101 | 39726 70858 |
| Giải tưG4 | 24834 99901 04898 56026 62671 55278 99875 | 32251 44156 33314 74047 22573 34482 64705 | 00399 77533 18730 25861 84387 52440 52281 | 13353 53743 88538 74177 52654 97517 96667 |
| Giải nămG5 | 4891 | 9310 | 5391 | 7274 |
| Giải sáuG6 | 6888 5802 3551 | 9716 7037 4732 | 8994 1892 7604 | 7286 0132 4313 |
| Giải bảyG7 | 256 | 705 | 720 | 284 |
| Giải támG8 | 87 | 96 | 87 | 52 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
127
1
3
2
6
3
4
4
-
5
156
6
-
7
158
8
78
9
1368
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
55
1
04666
2
-
3
27
4
7
5
16
6
59
7
37
8
2
9
6
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
14
1
-
2
0
3
035
4
00
5
-
6
12
7
2
8
177
9
1249
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
8
1
37
2
26
3
28
4
3
5
2348
6
57
7
47
8
46
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-10-2010
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 94272 | 58931 | 51658 |
| Giải nhấtG1 | 60425 | 83439 | 24075 |
| Giải nhìG2 | 31232 | 01530 | 36639 |
| Giải baG3 | 83003 46546 | 75531 29918 | 06693 87643 |
| Giải tưG4 | 32292 68710 69632 31791 68438 57680 59766 | 61712 55237 97452 54471 40945 94407 93351 | 68342 64556 65895 80140 63588 44147 21739 |
| Giải nămG5 | 7981 | 4184 | 5052 |
| Giải sáuG6 | 3626 5088 9034 | 6661 6182 4291 | 0931 2885 3521 |
| Giải bảyG7 | 940 | 862 | 338 |
| Giải támG8 | 63 | 64 | 46 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
3
1
0
2
56
3
2248
4
06
5
-
6
36
7
2
8
018
9
12
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
7
1
28
2
-
3
01179
4
5
5
12
6
124
7
1
8
24
9
1
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
1
3
1899
4
02367
5
268
6
-
7
5
8
58
9
35
Lọc số:

