Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/08/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/08/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/08/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-08-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13GK-11GK-1GK-12GK-15GK-6GK
Đặc biệtĐB
44751
Giải nhấtG1
36796
Giải nhìG2
05597
80132
Giải baG3
81726
68298
87776
58923
78159
52155
Giải tưG4
8753
4339
1849
4259
Giải nămG5
1261
8755
3028
1720
3533
1198
Giải sáuG6
344
630
736
Giải bảyG7
74
82
90
35
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
0368
3
023569
4
49
5
135599
6
1
7
46
8
2
9
06788
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-08-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-08-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 075450 | 796239 |
| Giải nhấtG1 | 45917 | 27903 |
| Giải nhìG2 | 13760 | 96884 |
| Giải baG3 | 58674 53660 | 47761 04141 |
| Giải tưG4 | 17852 48133 05892 26813 84446 52036 69823 | 09502 97759 63823 83412 55000 91358 23795 |
| Giải nămG5 | 0126 | 4624 |
| Giải sáuG6 | 2031 3224 5117 | 8576 0480 3677 |
| Giải bảyG7 | 742 | 188 |
| Giải támG8 | 07 | 56 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
7
1
377
2
346
3
136
4
26
5
02
6
00
7
4
8
-
9
2
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
023
1
2
2
34
3
9
4
1
5
689
6
1
7
67
8
048
9
5
Lọc số:

