Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/05/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/05/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/05/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-05-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
69349
Giải nhấtG1
39959
Giải nhìG2
09960
98275
Giải baG3
54540
94302
65405
78150
42998
51270
Giải tưG4
9150
2523
8521
8171
Giải nămG5
6093
6841
3104
5297
3182
9494
Giải sáuG6
429
085
794
Giải bảyG7
42
25
94
76
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
245
1
-
2
1359
3
-
4
0129
5
009
6
0
7
0156
8
25
9
344478
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-05-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 5B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H19
Ký hiệu Cà MauXSCM - T05K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 159599 | 524172 | 185040 |
| Giải nhấtG1 | 16897 | 06471 | 98968 |
| Giải nhìG2 | 95309 | 48885 | 88622 |
| Giải baG3 | 46284 36462 | 69350 15489 | 94787 21693 |
| Giải tưG4 | 66351 08761 96899 37733 77207 74775 59965 | 84832 27522 24827 29535 60405 65746 87263 | 10432 18291 84035 78895 72106 16723 66039 |
| Giải nămG5 | 0915 | 9127 | 7269 |
| Giải sáuG6 | 1589 3595 5993 | 3532 0917 7700 | 7277 2746 0757 |
| Giải bảyG7 | 442 | 041 | 009 |
| Giải támG8 | 60 | 84 | 50 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
79
1
5
2
-
3
3
4
2
5
1
6
0125
7
5
8
49
9
35799
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
05
1
7
2
277
3
225
4
16
5
0
6
3
7
12
8
459
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
69
1
-
2
23
3
259
4
06
5
07
6
89
7
7
8
7
9
135
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-05-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 94383 | 76056 |
| Giải nhấtG1 | 43440 | 96012 |
| Giải nhìG2 | 29203 | 21401 |
| Giải baG3 | 10431 04440 | 11259 49891 |
| Giải tưG4 | 73637 35731 39031 41561 72508 96540 53838 | 86383 65822 79150 35113 16022 96103 68386 |
| Giải nămG5 | 5498 | 8630 |
| Giải sáuG6 | 4097 4248 3864 | 5925 9438 5641 |
| Giải bảyG7 | 613 | 040 |
| Giải támG8 | 90 | 85 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
38
1
3
2
-
3
11178
4
0008
5
-
6
14
7
-
8
3
9
078
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
13
1
23
2
225
3
08
4
01
5
069
6
-
7
-
8
356
9
1
Lọc số:

