Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
18970
Giải nhấtG1
72998
Giải nhìG2
49350
49581
Giải baG3
90429
62985
05546
91389
91147
98595
Giải tưG4
7248
0300
6136
3865
Giải nămG5
3273
4950
3124
8428
4512
1617
Giải sáuG6
332
298
618
Giải bảyG7
47
48
06
40
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
06
1
278
2
489
3
26
4
067788
5
00
6
5
7
03
8
159
9
588
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-04-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B7
Ký hiệu Long AnXSLA - 4K2
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K2T4
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 4K2
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 538453 | 725785 | 452809 | 265788 |
| Giải nhấtG1 | 08051 | 54534 | 40103 | 82769 |
| Giải nhìG2 | 51884 | 19706 | 87054 | 54068 |
| Giải baG3 | 11420 18871 | 10344 56415 | 30371 26759 | 08173 12156 |
| Giải tưG4 | 42417 77258 32997 64259 47609 95606 52326 | 61951 16771 90835 02740 05072 93990 61185 | 07775 91054 35308 69755 26170 95272 42173 | 70568 38307 56532 07617 49180 79149 48906 |
| Giải nămG5 | 0641 | 5335 | 5133 | 9293 |
| Giải sáuG6 | 0077 5824 4241 | 5692 6591 2408 | 2382 6476 6567 | 9610 6970 3419 |
| Giải bảyG7 | 586 | 839 | 410 | 163 |
| Giải támG8 | 57 | 74 | 26 | 76 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
69
1
7
2
046
3
-
4
11
5
13789
6
-
7
17
8
46
9
7
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
68
1
5
2
-
3
4559
4
04
5
1
6
-
7
124
8
55
9
012
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
389
1
0
2
6
3
3
4
-
5
4459
6
7
7
012356
8
2
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
67
1
079
2
-
3
2
4
9
5
6
6
3889
7
036
8
08
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-04-2011
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 40552 | 13580 | 17942 |
| Giải nhấtG1 | 48471 | 05998 | 62541 |
| Giải nhìG2 | 90890 | 89895 | 71891 |
| Giải baG3 | 30210 23677 | 10894 29675 | 98154 78973 |
| Giải tưG4 | 67595 72030 91921 06928 09044 85199 74169 | 71921 26322 48870 93765 56755 59607 10071 | 61873 11092 14410 66529 68051 42407 46324 |
| Giải nămG5 | 1941 | 4851 | 2150 |
| Giải sáuG6 | 7690 7173 9923 | 8746 1613 6168 | 4204 3091 4052 |
| Giải bảyG7 | 444 | 396 | 561 |
| Giải támG8 | 90 | 30 | 34 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
138
3
0
4
144
5
2
6
9
7
137
8
-
9
00059
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
7
1
3
2
12
3
0
4
6
5
15
6
58
7
015
8
0
9
4568
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
47
1
0
2
49
3
4
4
12
5
0124
6
1
7
33
8
-
9
112
Lọc số:

