Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/04/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/04/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/04/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-04-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
45855
Giải nhấtG1
74177
Giải nhìG2
31922
95046
Giải baG3
01789
29700
73649
06601
88717
41102
Giải tưG4
5405
5781
7385
2868
Giải nămG5
8628
2512
3808
5143
1958
3992
Giải sáuG6
545
426
570
Giải bảyG7
56
48
66
62
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
01258
1
27
2
268
3
-
4
35689
5
568
6
268
7
07
8
159
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-04-2010
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - L:31VL15
Ký hiệu Trà VinhXSTV - L:19-TV15
Ký hiệu Bình DươngXSBD - L:KT&KS15
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 023478 | 445228 | 418362 |
| Giải nhấtG1 | 53836 | 95445 | 34714 |
| Giải nhìG2 | 99791 | 05169 | 74575 |
| Giải baG3 | 40700 47098 | 50970 65800 | 66319 45329 |
| Giải tưG4 | 56957 49825 22944 96655 05828 19298 08296 | 89397 39482 60640 68428 31595 70968 53238 | 57381 82124 33406 64647 28289 95118 25800 |
| Giải nămG5 | 8133 | 3186 | 5046 |
| Giải sáuG6 | 2935 7730 5996 | 4752 8282 8404 | 8872 0393 0868 |
| Giải bảyG7 | 542 | 611 | 087 |
| Giải támG8 | 00 | 09 | 08 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
00
1
-
2
58
3
0356
4
24
5
57
6
-
7
8
8
-
9
16688
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
049
1
1
2
88
3
8
4
05
5
2
6
89
7
0
8
226
9
57
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
068
1
489
2
49
3
-
4
67
5
-
6
28
7
25
8
179
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-04-2010
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 72128 | 54608 |
| Giải nhấtG1 | 03328 | 91819 |
| Giải nhìG2 | 75089 | 38063 |
| Giải baG3 | 89998 27730 | 45362 72548 |
| Giải tưG4 | 78645 92577 09663 43216 70458 97094 79820 | 84888 94119 62540 23357 23627 33594 98001 |
| Giải nămG5 | 7417 | 9458 |
| Giải sáuG6 | 9596 0420 4935 | 8439 3110 6525 |
| Giải bảyG7 | 099 | 396 |
| Giải támG8 | 42 | 05 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
-
1
67
2
0088
3
05
4
25
5
8
6
3
7
7
8
9
9
4689
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
158
1
099
2
57
3
9
4
08
5
78
6
23
7
-
8
8
9
46
Lọc số:

