Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/03/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/03/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/03/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-03-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé4DN-6DN-8DN
Đặc biệtĐB
95973
Giải nhấtG1
03777
Giải nhìG2
43096
02288
Giải baG3
32579
37853
22678
40864
96861
18906
Giải tưG4
6471
6581
6602
2389
Giải nămG5
7956
6879
7209
5214
2437
0928
Giải sáuG6
182
761
885
Giải bảyG7
64
80
76
95
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
269
1
4
2
8
3
7
4
-
5
36
6
1144
7
1367899
8
012589
9
56
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-03-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H10
Ký hiệu Cà MauXSCM - T03K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 430062 | 678282 | 236002 |
| Giải nhấtG1 | 51830 | 98286 | 60872 |
| Giải nhìG2 | 95667 | 77354 | 59858 |
| Giải baG3 | 85277 72073 | 84165 40637 | 90422 17912 |
| Giải tưG4 | 47688 93836 40714 86494 43215 15270 38489 | 38197 14689 70171 44903 09278 39678 57498 | 50654 89770 32001 96638 76178 21398 92293 |
| Giải nămG5 | 8851 | 9588 | 6023 |
| Giải sáuG6 | 8643 0338 5811 | 4171 9893 7608 | 2791 0097 4141 |
| Giải bảyG7 | 247 | 646 | 812 |
| Giải támG8 | 43 | 08 | 13 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
145
2
-
3
068
4
337
5
1
6
27
7
037
8
89
9
4
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
388
1
-
2
-
3
7
4
6
5
4
6
5
7
1188
8
2689
9
378
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
12
1
223
2
23
3
8
4
1
5
48
6
-
7
028
8
-
9
1378
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-03-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 787724 | 745361 |
| Giải nhấtG1 | 16697 | 46948 |
| Giải nhìG2 | 00717 | 99688 |
| Giải baG3 | 95833 72416 | 34277 05285 |
| Giải tưG4 | 47504 53781 94903 04698 05753 01313 50654 | 12186 58507 89869 72527 45195 38259 65209 |
| Giải nămG5 | 9176 | 2913 |
| Giải sáuG6 | 3030 5369 3471 | 0968 5209 0361 |
| Giải bảyG7 | 605 | 632 |
| Giải támG8 | 27 | 39 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
345
1
367
2
47
3
03
4
-
5
34
6
9
7
16
8
1
9
78
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
799
1
3
2
7
3
29
4
8
5
9
6
1189
7
7
8
568
9
5
Lọc số:

