Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 09/02/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 09/02/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 09/02/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 09-02-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12VU-17VU-4VU-18VU-8VU-9VU-19VU-20VU
Đặc biệtĐB
05901
Giải nhấtG1
95598
Giải nhìG2
84591
88377
Giải baG3
11715
48789
40846
74155
45695
67087
Giải tưG4
9847
5056
6625
6463
Giải nămG5
2542
4773
5512
3129
0200
4096
Giải sáuG6
130
769
434
Giải bảyG7
14
25
76
67
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
01
1
245
2
559
3
04
4
267
5
56
6
379
7
367
8
79
9
1568
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 09-02-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V06
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T02K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 329379 | 132030 | 291653 |
| Giải nhấtG1 | 07066 | 37364 | 16032 |
| Giải nhìG2 | 38924 | 19210 | 94229 |
| Giải baG3 | 59619 39564 | 13048 93915 | 63217 99194 |
| Giải tưG4 | 25909 87263 85373 07453 48266 51577 90342 | 54102 02432 27210 87691 37793 92850 85762 | 32036 80419 44880 08759 50749 16765 09328 |
| Giải nămG5 | 5679 | 4445 | 6734 |
| Giải sáuG6 | 1201 9298 0818 | 9441 7286 6297 | 5055 9376 8582 |
| Giải bảyG7 | 386 | 866 | 180 |
| Giải támG8 | 17 | 74 | 68 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
19
1
789
2
4
3
-
4
2
5
3
6
3466
7
3799
8
6
9
8
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
2
1
005
2
-
3
02
4
158
5
0
6
246
7
4
8
6
9
137
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
79
2
89
3
246
4
9
5
359
6
58
7
6
8
002
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 09-02-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 256954 | 519579 |
| Giải nhấtG1 | 11117 | 88269 |
| Giải nhìG2 | 17310 | 21122 |
| Giải baG3 | 42298 46162 | 66237 60231 |
| Giải tưG4 | 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
| Giải nămG5 | 6681 | 7611 |
| Giải sáuG6 | 9541 0756 2048 | 3009 0230 4236 |
| Giải bảyG7 | 215 | 257 |
| Giải támG8 | 53 | 90 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
0557
2
34
3
7
4
138
5
346
6
2
7
-
8
15
9
08
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
9
1
19
2
29
3
0167
4
-
5
7
6
599
7
9
8
25
9
06
Lọc số:

