Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 08/04/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 08/04/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 08/04/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 08-04-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5KH-1KH-10KH-3KH-2KH-18KH-9KH-12KH
Đặc biệtĐB
30147
Giải nhấtG1
37755
Giải nhìG2
61413
89550
Giải baG3
20904
51761
51163
31983
91022
78447
Giải tưG4
5498
3294
6720
2059
Giải nămG5
4679
0615
6473
3807
2132
0360
Giải sáuG6
567
190
316
Giải bảyG7
15
61
05
32
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
457
1
3556
2
02
3
22
4
77
5
059
6
01137
7
39
8
3
9
048
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 08-04-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S15
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T04K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 529215 | 516068 | 037856 |
| Giải nhấtG1 | 98034 | 25639 | 40772 |
| Giải nhìG2 | 06394 | 55890 | 05996 |
| Giải baG3 | 61472 28640 | 54419 78499 | 38391 10114 |
| Giải tưG4 | 85601 28788 77598 53243 95456 80798 46147 | 66044 08285 24924 75626 01956 48827 49746 | 58555 99009 49396 06649 87007 45314 53297 |
| Giải nămG5 | 2524 | 0037 | 5003 |
| Giải sáuG6 | 4191 4489 3914 | 3115 3225 0078 | 3869 5295 7772 |
| Giải bảyG7 | 190 | 329 | 389 |
| Giải támG8 | 35 | 94 | 21 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
1
1
45
2
4
3
45
4
037
5
6
6
-
7
2
8
89
9
01488
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
59
2
45679
3
79
4
46
5
6
6
8
7
8
8
5
9
049
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
379
1
44
2
1
3
-
4
9
5
56
6
9
7
22
8
9
9
15667
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 08-04-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 905943 | 727772 |
| Giải nhấtG1 | 05277 | 87671 |
| Giải nhìG2 | 52560 | 09657 |
| Giải baG3 | 30371 90203 | 98065 21526 |
| Giải tưG4 | 43529 53185 82142 62509 79922 14362 10643 | 78391 57151 75209 26176 16516 69565 48859 |
| Giải nămG5 | 5053 | 1827 |
| Giải sáuG6 | 4307 7637 3242 | 0429 8704 6880 |
| Giải bảyG7 | 738 | 917 |
| Giải támG8 | 59 | 21 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
379
1
-
2
29
3
78
4
2233
5
39
6
02
7
17
8
5
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
49
1
67
2
1679
3
-
4
-
5
179
6
55
7
126
8
0
9
1
Lọc số:

