Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 08/04/2013 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 08/04/2013 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 08/04/2013 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 08-04-2013
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
49432
Giải nhấtG1
72326
Giải nhìG2
15428
28814
Giải baG3
14938
58936
98004
15425
63369
74733
Giải tưG4
5281
6239
0945
1124
Giải nămG5
9596
5684
3878
2915
9795
5934
Giải sáuG6
315
470
901
Giải bảyG7
74
72
64
87
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
14
1
455
2
4568
3
234689
4
5
5
-
6
49
7
0248
8
147
9
56
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 08-04-2013
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - M15
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 076850 | 959071 | 475877 |
| Giải nhấtG1 | 04825 | 60985 | 71390 |
| Giải nhìG2 | 00432 | 55850 | 36936 |
| Giải baG3 | 57680 70230 | 13837 57203 | 33372 14136 |
| Giải tưG4 | 17365 87585 42190 22185 65288 29256 95251 | 75840 77981 69495 36376 03423 60395 00182 | 99593 01238 17713 91194 20789 30520 64842 |
| Giải nămG5 | 8084 | 7340 | 2830 |
| Giải sáuG6 | 7855 1910 5645 | 8061 1662 5217 | 1299 8867 8435 |
| Giải bảyG7 | 577 | 792 | 109 |
| Giải támG8 | 09 | 11 | 87 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
9
1
0
2
5
3
02
4
5
5
0156
6
5
7
7
8
04558
9
0
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
3
1
17
2
3
3
7
4
00
5
0
6
12
7
16
8
125
9
255
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
3
2
0
3
05668
4
2
5
-
6
7
7
27
8
79
9
0349
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 08-04-2013
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 017334 | 197388 |
| Giải nhấtG1 | 86727 | 99387 |
| Giải nhìG2 | 27344 | 29828 |
| Giải baG3 | 44115 42036 | 34734 06444 |
| Giải tưG4 | 19395 35371 47715 16952 79389 50249 24408 | 24040 53455 94973 30834 26445 81910 35156 |
| Giải nămG5 | 6026 | 3562 |
| Giải sáuG6 | 3178 1014 2289 | 2234 2028 1027 |
| Giải bảyG7 | 458 | 297 |
| Giải támG8 | 83 | 82 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
8
1
455
2
67
3
46
4
49
5
28
6
-
7
18
8
399
9
5
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
788
3
444
4
045
5
56
6
2
7
3
8
278
9
7
Lọc số:

