Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 08/02/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 08/02/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 08/02/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 08-02-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7XH-6XH-11XH-1XH-10XH-5XH
Đặc biệtĐB
42991
Giải nhấtG1
58433
Giải nhìG2
63925
29882
Giải baG3
41725
98391
04989
74828
74456
74215
Giải tưG4
3446
8914
4198
7999
Giải nămG5
4988
9858
9393
0705
7975
0412
Giải sáuG6
979
976
314
Giải bảyG7
18
80
38
92
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
5
1
24458
2
558
3
38
4
6
5
68
6
-
7
569
8
0289
9
112389
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 08-02-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K06
Ký hiệu Cà MauXSCM - T02K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 502117 | 998163 | 728707 |
| Giải nhấtG1 | 94856 | 57984 | 07012 |
| Giải nhìG2 | 67790 | 77108 | 13156 |
| Giải baG3 | 88973 93760 | 80629 02679 | 54357 35416 |
| Giải tưG4 | 75778 46773 41235 44775 22681 59093 92033 | 98606 85712 45604 43265 39487 74998 60607 | 19242 72913 04051 16221 98183 50180 00860 |
| Giải nămG5 | 5700 | 7685 | 8908 |
| Giải sáuG6 | 6308 3409 7873 | 6705 2147 5157 | 7415 0957 5830 |
| Giải bảyG7 | 711 | 577 | 321 |
| Giải támG8 | 73 | 58 | 24 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
089
1
17
2
-
3
35
4
-
5
6
6
0
7
333358
8
1
9
03
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
45678
1
2
2
9
3
-
4
7
5
78
6
35
7
79
8
457
9
8
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
78
1
2356
2
114
3
0
4
2
5
1677
6
0
7
-
8
03
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 08-02-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 945364 | 400289 |
| Giải nhấtG1 | 79168 | 21638 |
| Giải nhìG2 | 75910 | 82557 |
| Giải baG3 | 83079 71541 | 67583 98976 |
| Giải tưG4 | 87516 90210 27035 77073 89284 72243 87933 | 53218 17591 84772 48466 57843 63882 72045 |
| Giải nămG5 | 2291 | 3184 |
| Giải sáuG6 | 5873 4443 7074 | 8972 6773 8219 |
| Giải bảyG7 | 839 | 251 |
| Giải támG8 | 13 | 33 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
0036
2
-
3
359
4
133
5
-
6
48
7
3349
8
4
9
1
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
89
2
-
3
38
4
35
5
17
6
6
7
2236
8
2349
9
1
Lọc số:

