Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 08/01/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 08/01/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 08/01/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 08-01-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3EF-1EF-11EF-13EF-4EF-15EF-8EF-7EF
Đặc biệtĐB
91089
Giải nhấtG1
52095
Giải nhìG2
24298
86032
Giải baG3
11702
12468
64339
84213
63964
15587
Giải tưG4
0375
1988
6675
2621
Giải nămG5
9023
5030
2454
6261
8831
2653
Giải sáuG6
721
356
691
Giải bảyG7
19
77
78
40
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2
1
39
2
113
3
0129
4
0
5
346
6
148
7
5578
8
789
9
158
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 08-01-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S02
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T01K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 037227 | 600981 | 657088 |
| Giải nhấtG1 | 08276 | 12445 | 41588 |
| Giải nhìG2 | 01689 | 28553 | 56623 |
| Giải baG3 | 27891 06501 | 24303 82902 | 32666 02889 |
| Giải tưG4 | 47010 75728 77917 43266 20000 90849 88409 | 76694 49980 65068 14198 24034 82886 72777 | 32439 75681 94300 39404 55557 09501 94132 |
| Giải nămG5 | 1739 | 6451 | 0181 |
| Giải sáuG6 | 1291 6519 9477 | 6506 9350 6745 | 4034 4226 9012 |
| Giải bảyG7 | 364 | 116 | 608 |
| Giải támG8 | 34 | 97 | 64 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
019
1
079
2
78
3
49
4
9
5
-
6
46
7
67
8
9
9
11
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
236
1
6
2
-
3
4
4
55
5
013
6
8
7
7
8
016
9
478
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0148
1
2
2
36
3
249
4
-
5
7
6
46
7
-
8
11889
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 08-01-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 112673 | 433694 |
| Giải nhấtG1 | 96947 | 14788 |
| Giải nhìG2 | 28963 | 62055 |
| Giải baG3 | 76392 37304 | 36280 05994 |
| Giải tưG4 | 36231 51116 94763 58228 35666 43316 01490 | 02239 30362 09722 98883 92773 71062 01853 |
| Giải nămG5 | 1472 | 5007 |
| Giải sáuG6 | 6286 0592 6719 | 5452 1467 0776 |
| Giải bảyG7 | 827 | 456 |
| Giải támG8 | 68 | 24 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4
1
669
2
78
3
1
4
7
5
-
6
3368
7
23
8
6
9
022
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
7
1
-
2
24
3
9
4
-
5
2356
6
227
7
36
8
038
9
44
Lọc số:

