Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 07/10/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 07/10/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 07/10/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 07-10-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé1UA-14UA-20UA-12UA-17UA-2UA-18UA-3UA
Đặc biệtĐB
43249
Giải nhấtG1
33204
Giải nhìG2
74258
81691
Giải baG3
37767
53925
88874
91875
01985
56169
Giải tưG4
1573
5590
3080
8738
Giải nămG5
3616
4672
8145
3087
3465
0380
Giải sáuG6
838
208
113
Giải bảyG7
42
47
88
70
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
48
1
36
2
5
3
88
4
2579
5
8
6
579
7
02345
8
00578
9
01
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 07-10-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S41
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T10K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 233694 | 951328 | 778887 |
| Giải nhấtG1 | 32281 | 39451 | 80509 |
| Giải nhìG2 | 97517 | 43121 | 39220 |
| Giải baG3 | 34156 01328 | 14342 41421 | 14569 94431 |
| Giải tưG4 | 51386 75166 33333 92774 41520 31373 61529 | 16462 10038 52699 90261 75341 60812 30264 | 78049 34975 98386 39225 03748 32362 13265 |
| Giải nămG5 | 2369 | 3846 | 5362 |
| Giải sáuG6 | 4199 5056 8731 | 5899 4644 0172 | 3800 2085 7912 |
| Giải bảyG7 | 603 | 900 | 134 |
| Giải támG8 | 92 | 69 | 85 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
7
2
089
3
13
4
-
5
66
6
69
7
34
8
16
9
249
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0
1
2
2
118
3
8
4
1246
5
1
6
1249
7
2
8
-
9
99
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
09
1
2
2
05
3
14
4
89
5
-
6
2259
7
5
8
5567
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 07-10-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 502848 | 021412 |
| Giải nhấtG1 | 84969 | 07317 |
| Giải nhìG2 | 33013 | 59063 |
| Giải baG3 | 28474 25314 | 90757 49957 |
| Giải tưG4 | 05332 08153 02775 93774 56891 42606 87268 | 98278 44763 91287 46520 34496 24238 15952 |
| Giải nămG5 | 8126 | 7624 |
| Giải sáuG6 | 7863 3320 8954 | 5777 4116 1087 |
| Giải bảyG7 | 675 | 207 |
| Giải támG8 | 97 | 01 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
34
2
06
3
2
4
8
5
34
6
389
7
4455
8
-
9
17
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
17
1
267
2
04
3
8
4
-
5
277
6
33
7
78
8
77
9
6
Lọc số:

