Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 07/09/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 07/09/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 07/09/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 07-09-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé1PT-14PT-3PT-6PT-5PT-13PT
Đặc biệtĐB
13853
Giải nhấtG1
50752
Giải nhìG2
61125
92255
Giải baG3
98715
29861
29848
61654
50452
62411
Giải tưG4
1769
3992
2193
5003
Giải nămG5
0994
2275
2235
3255
0591
1643
Giải sáuG6
738
761
537
Giải bảyG7
62
23
09
49
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
39
1
15
2
35
3
578
4
389
5
223455
6
1129
7
5
8
-
9
1234
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 07-09-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H36
Ký hiệu Cà MauXSCM - T09K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 968198 | 470786 | 399735 |
| Giải nhấtG1 | 94348 | 05116 | 62243 |
| Giải nhìG2 | 24684 | 38722 | 58416 |
| Giải baG3 | 25342 13723 | 80681 98773 | 40693 28748 |
| Giải tưG4 | 00842 04648 45869 96133 90218 03791 94114 | 78094 89082 54251 87714 48393 73199 89402 | 24413 14796 81432 97830 68956 67621 98795 |
| Giải nămG5 | 8199 | 5049 | 3606 |
| Giải sáuG6 | 0477 3943 3715 | 4688 9800 3177 | 9970 3705 0480 |
| Giải bảyG7 | 765 | 027 | 487 |
| Giải támG8 | 70 | 20 | 98 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
458
2
3
3
3
4
22388
5
-
6
59
7
07
8
4
9
189
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
02
1
46
2
027
3
-
4
9
5
1
6
-
7
37
8
1268
9
349
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
56
1
36
2
1
3
025
4
38
5
6
6
-
7
0
8
07
9
3568
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 07-09-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 805250 | 068129 |
| Giải nhấtG1 | 33072 | 11982 |
| Giải nhìG2 | 24873 | 35423 |
| Giải baG3 | 66069 12429 | 74518 52175 |
| Giải tưG4 | 49036 09295 08618 72894 36131 97675 73121 | 44696 08911 77527 21477 08996 11220 13236 |
| Giải nămG5 | 3514 | 8884 |
| Giải sáuG6 | 6071 5597 7870 | 2486 5164 0373 |
| Giải bảyG7 | 884 | 127 |
| Giải támG8 | 38 | 54 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
48
2
19
3
168
4
-
5
0
6
9
7
01235
8
4
9
457
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
18
2
03779
3
6
4
-
5
4
6
4
7
357
8
246
9
66
Lọc số:

