Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 06/10/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 06/10/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 06/10/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 06-10-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15PV-6PV-2PV-7PV-8PV-4PV-9PV-19PV
Đặc biệtĐB
28021
Giải nhấtG1
56031
Giải nhìG2
10444
20103
Giải baG3
29504
10522
64248
68392
55111
31661
Giải tưG4
5508
3127
7257
1133
Giải nămG5
5001
5591
5433
1809
8292
0548
Giải sáuG6
626
040
985
Giải bảyG7
10
46
91
25
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
13489
1
01
2
12567
3
133
4
04688
5
7
6
1
7
-
8
5
9
1122
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 06-10-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T40
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T10K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 092612 | 031115 | 552592 |
| Giải nhấtG1 | 47917 | 52038 | 01358 |
| Giải nhìG2 | 51868 | 38435 | 19035 |
| Giải baG3 | 06066 42180 | 86807 50903 | 23074 76667 |
| Giải tưG4 | 22894 40118 99026 54423 41262 53805 04941 | 75874 77564 06773 44162 41237 08626 36238 | 55432 27024 24332 25740 32018 77661 21126 |
| Giải nămG5 | 2716 | 5523 | 6892 |
| Giải sáuG6 | 1571 9770 9198 | 6541 6332 0478 | 7089 9009 9493 |
| Giải bảyG7 | 401 | 613 | 766 |
| Giải támG8 | 82 | 92 | 22 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
15
1
2678
2
36
3
-
4
1
5
-
6
268
7
01
8
02
9
48
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
37
1
35
2
36
3
25788
4
1
5
-
6
24
7
348
8
-
9
2
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
8
2
246
3
225
4
0
5
8
6
167
7
4
8
9
9
223
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 06-10-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 999148 | 995118 |
| Giải nhấtG1 | 47724 | 95996 |
| Giải nhìG2 | 69444 | 82720 |
| Giải baG3 | 23079 33050 | 68970 90206 |
| Giải tưG4 | 47648 64105 69296 57380 79271 10388 70354 | 89055 40725 01644 46195 74945 64019 43484 |
| Giải nămG5 | 6364 | 5647 |
| Giải sáuG6 | 2001 3849 7646 | 9324 3381 2830 |
| Giải bảyG7 | 662 | 639 |
| Giải támG8 | 16 | 12 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
15
1
6
2
4
3
-
4
46889
5
04
6
24
7
19
8
08
9
6
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
289
2
045
3
09
4
457
5
5
6
-
7
0
8
14
9
56
Lọc số:

