Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 06/09/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 06/09/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 06/09/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 06-09-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12HS-6HS-4HS-9HS-3HS-1HS
Đặc biệtĐB
87728
Giải nhấtG1
88415
Giải nhìG2
19940
44927
Giải baG3
26793
17788
33474
52904
88310
77646
Giải tưG4
1183
9036
7786
1612
Giải nămG5
8192
9483
3950
4803
7481
1667
Giải sáuG6
792
575
369
Giải bảyG7
71
02
19
65
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
234
1
0259
2
78
3
6
4
06
5
0
6
579
7
145
8
13368
9
223
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 06-09-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 06-09-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 981117 | 662001 |
| Giải nhấtG1 | 79940 | 04798 |
| Giải nhìG2 | 48094 | 30339 |
| Giải baG3 | 49312 39538 | 29179 51400 |
| Giải tưG4 | 28391 33333 08054 94407 77407 29307 07129 | 13830 28430 12334 88088 11004 65631 66302 |
| Giải nămG5 | 8777 | 8044 |
| Giải sáuG6 | 4796 4061 0741 | 2857 7686 8273 |
| Giải bảyG7 | 254 | 729 |
| Giải támG8 | 94 | 29 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
777
1
27
2
9
3
38
4
01
5
44
6
1
7
7
8
-
9
1446
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
0124
1
-
2
99
3
00149
4
4
5
7
6
-
7
39
8
68
9
8
Lọc số:

