Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 06/09/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 06/09/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 06/09/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 06-09-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
47636
Giải nhấtG1
97620
Giải nhìG2
87108
73146
Giải baG3
99248
98580
42283
23199
82738
87386
Giải tưG4
7822
6178
0036
3409
Giải nămG5
7708
1674
6948
5243
7149
4905
Giải sáuG6
522
797
616
Giải bảyG7
75
11
27
43
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
5889
1
16
2
0227
3
668
4
336889
5
-
6
-
7
458
8
036
9
79
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 06-09-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:9A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F36
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T9K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 956881 | 647544 | 598766 |
| Giải nhấtG1 | 47277 | 80036 | 62105 |
| Giải nhìG2 | 94416 | 39943 | 16213 |
| Giải baG3 | 39001 84405 | 39588 80528 | 98776 84656 |
| Giải tưG4 | 50865 96559 76636 06376 89979 55381 61476 | 23933 08771 51733 37642 65562 23152 62494 | 34994 65762 82690 80280 83054 05907 20137 |
| Giải nămG5 | 5587 | 7724 | 9601 |
| Giải sáuG6 | 5029 9655 1644 | 4091 0398 1917 | 5278 7355 4656 |
| Giải bảyG7 | 142 | 411 | 257 |
| Giải támG8 | 80 | 81 | 83 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
15
1
6
2
9
3
6
4
24
5
59
6
5
7
6679
8
0117
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
17
2
48
3
336
4
234
5
2
6
2
7
1
8
18
9
148
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
157
1
3
2
-
3
7
4
-
5
45667
6
26
7
68
8
03
9
04
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 06-09-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 42713 | 54410 |
| Giải nhấtG1 | 59996 | 15872 |
| Giải nhìG2 | 81406 | 22962 |
| Giải baG3 | 31405 40709 | 15396 13679 |
| Giải tưG4 | 14042 62423 65849 27859 22992 73651 25085 | 70701 25278 61046 43017 90098 29703 56936 |
| Giải nămG5 | 6204 | 4895 |
| Giải sáuG6 | 2667 2023 6615 | 6619 0128 4354 |
| Giải bảyG7 | 634 | 475 |
| Giải támG8 | 60 | 86 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4569
1
35
2
33
3
4
4
29
5
19
6
07
7
-
8
5
9
26
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
13
1
079
2
8
3
6
4
6
5
4
6
2
7
2589
8
6
9
568
Lọc số:

