Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 06/07/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 06/07/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 06/07/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 06-07-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13LV-6LV-10LV-12LV-8LV-4LV
Đặc biệtĐB
25470
Giải nhấtG1
33022
Giải nhìG2
49883
27761
Giải baG3
64764
51517
66381
17009
94508
45402
Giải tưG4
9508
1684
8272
4872
Giải nămG5
2786
4221
8805
1397
0746
4892
Giải sáuG6
167
893
588
Giải bảyG7
47
65
22
09
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
258899
1
7
2
122
3
-
4
67
5
-
6
1457
7
022
8
13468
9
237
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 06-07-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 7B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H27
Ký hiệu Cà MauXSCM - T07K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 721311 | 535739 | 922388 |
| Giải nhấtG1 | 55594 | 14367 | 88336 |
| Giải nhìG2 | 13088 | 02580 | 66412 |
| Giải baG3 | 68590 59141 | 45724 18113 | 85174 20538 |
| Giải tưG4 | 03042 22668 16094 01263 48298 54275 25001 | 88287 84891 26873 28894 91846 33633 33369 | 73560 96519 90393 62324 96842 77156 60341 |
| Giải nămG5 | 8497 | 3348 | 1878 |
| Giải sáuG6 | 4518 6874 7186 | 2031 6588 8699 | 8786 9300 4369 |
| Giải bảyG7 | 104 | 853 | 059 |
| Giải támG8 | 26 | 00 | 86 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
14
1
18
2
6
3
-
4
12
5
-
6
38
7
45
8
68
9
04478
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0
1
3
2
4
3
139
4
68
5
3
6
79
7
3
8
078
9
149
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0
1
29
2
4
3
68
4
12
5
69
6
09
7
48
8
668
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 06-07-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 278818 | 509906 |
| Giải nhấtG1 | 38423 | 38743 |
| Giải nhìG2 | 59071 | 36437 |
| Giải baG3 | 85282 81160 | 28957 58646 |
| Giải tưG4 | 61984 61016 04435 08001 23058 40001 91172 | 16349 61327 10090 35527 18521 29929 38278 |
| Giải nămG5 | 1421 | 0321 |
| Giải sáuG6 | 0905 2182 5309 | 3282 5483 4722 |
| Giải bảyG7 | 975 | 724 |
| Giải támG8 | 79 | 52 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
1159
1
68
2
13
3
5
4
-
5
8
6
0
7
1259
8
224
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
-
2
1124779
3
7
4
369
5
27
6
-
7
8
8
23
9
0
Lọc số:

