Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 06/05/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 06/05/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 06/05/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 06-05-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé1LS-4LS-18LS-11LS-19LS-9LS-20LS-17LS
Đặc biệtĐB
87661
Giải nhấtG1
22441
Giải nhìG2
18944
47884
Giải baG3
62669
61032
64782
29258
00675
55196
Giải tưG4
6456
6301
0711
9193
Giải nămG5
5000
1334
5056
5124
3581
8603
Giải sáuG6
322
497
371
Giải bảyG7
45
32
98
67
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
013
1
1
2
24
3
224
4
145
5
668
6
179
7
15
8
124
9
3678
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 06-05-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 5B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S19
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T05K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 833301 | 654038 | 838679 |
| Giải nhấtG1 | 97762 | 96193 | 50180 |
| Giải nhìG2 | 99786 | 63877 | 12851 |
| Giải baG3 | 64996 70372 | 46989 78291 | 49917 15689 |
| Giải tưG4 | 49008 77595 24881 80293 30158 02758 76579 | 60389 11339 89968 46397 28213 87410 75131 | 19239 30216 14779 82161 45631 27940 98990 |
| Giải nămG5 | 4487 | 9557 | 0275 |
| Giải sáuG6 | 8249 1183 9938 | 0068 1110 7296 | 2623 3964 3293 |
| Giải bảyG7 | 035 | 932 | 461 |
| Giải támG8 | 20 | 71 | 94 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
18
1
-
2
0
3
58
4
9
5
88
6
2
7
29
8
1367
9
356
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
003
2
-
3
1289
4
-
5
7
6
88
7
17
8
99
9
1367
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
67
2
3
3
19
4
0
5
1
6
114
7
599
8
09
9
034
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 06-05-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 416753 | 643466 |
| Giải nhấtG1 | 87606 | 34087 |
| Giải nhìG2 | 12820 | 94928 |
| Giải baG3 | 95466 28827 | 52964 82007 |
| Giải tưG4 | 30134 07411 75971 11224 40751 51334 75199 | 16852 86399 63155 63208 71169 65552 80855 |
| Giải nămG5 | 9121 | 2105 |
| Giải sáuG6 | 1450 3141 0876 | 7586 2026 7012 |
| Giải bảyG7 | 509 | 276 |
| Giải támG8 | 31 | 99 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
69
1
1
2
0147
3
144
4
1
5
013
6
6
7
16
8
-
9
9
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
578
1
2
2
68
3
-
4
-
5
2255
6
469
7
6
8
67
9
99
Lọc số:

