Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 06/01/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 06/01/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 06/01/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 06-01-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8ZH-17ZY-12ZH-18ZH-2ZH-14ZH-3ZH-6ZH
Đặc biệtĐB
62708
Giải nhấtG1
26920
Giải nhìG2
92338
58151
Giải baG3
55398
89663
71876
89981
27657
57431
Giải tưG4
6579
3053
1649
5825
Giải nămG5
8123
7529
1759
2983
9008
0146
Giải sáuG6
034
953
653
Giải bảyG7
92
05
62
91
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
588
1
-
2
0359
3
148
4
69
5
133379
6
23
7
69
8
13
9
128
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 06-01-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T01
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T01K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 933378 | 209792 | 950337 |
| Giải nhấtG1 | 72947 | 88395 | 79110 |
| Giải nhìG2 | 98117 | 07864 | 93972 |
| Giải baG3 | 50331 01629 | 41331 90439 | 38587 37689 |
| Giải tưG4 | 81860 76708 49974 37399 45571 16485 24330 | 96456 81693 67277 26597 74364 70773 35938 | 51330 08976 18131 01780 74477 79751 98211 |
| Giải nămG5 | 4708 | 4071 | 0527 |
| Giải sáuG6 | 2369 5994 5256 | 2530 3520 6976 | 7501 7679 1798 |
| Giải bảyG7 | 744 | 468 | 430 |
| Giải támG8 | 66 | 04 | 30 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
88
1
7
2
9
3
01
4
47
5
6
6
069
7
148
8
5
9
49
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
4
1
-
2
0
3
0189
4
-
5
6
6
448
7
1367
8
-
9
2357
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
1
1
01
2
7
3
00017
4
-
5
1
6
-
7
2679
8
079
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 06-01-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 381512 | 106637 |
| Giải nhấtG1 | 86257 | 95359 |
| Giải nhìG2 | 86718 | 67708 |
| Giải baG3 | 03886 17249 | 95055 31194 |
| Giải tưG4 | 32175 62068 78081 89256 18828 69280 27165 | 22022 84058 93198 31061 84311 88675 56992 |
| Giải nămG5 | 0391 | 8865 |
| Giải sáuG6 | 2699 9928 5550 | 7024 3367 5111 |
| Giải bảyG7 | 590 | 412 |
| Giải támG8 | 18 | 80 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
288
2
88
3
-
4
9
5
067
6
58
7
5
8
016
9
019
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
8
1
112
2
24
3
7
4
-
5
589
6
157
7
5
8
0
9
248
Lọc số:

