Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 05/10/2009 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 05/10/2009 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 05/10/2009 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 05-10-2009
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
54960
Giải nhấtG1
26255
Giải nhìG2
69570
11661
Giải baG3
11468
11148
75744
00861
69020
73445
Giải tưG4
0722
1272
9386
1957
Giải nămG5
1072
5288
8161
3492
1121
9217
Giải sáuG6
270
614
392
Giải bảyG7
03
82
14
24
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3
1
447
2
0124
3
-
4
458
5
57
6
01118
7
0022
8
268
9
22
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 05-10-2009
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:10B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:C40
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T10K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 442569 | 629688 | 398493 |
| Giải nhấtG1 | 38152 | 75327 | 48763 |
| Giải nhìG2 | 12832 | 76785 | 66841 |
| Giải baG3 | 34655 46386 | 22159 35746 | 92225 98900 |
| Giải tưG4 | 67715 92615 28814 26291 53419 47427 60158 | 33651 57795 69743 95358 49317 80125 39750 | 30070 33350 96324 29120 60339 63950 47178 |
| Giải nămG5 | 7631 | 9232 | 2375 |
| Giải sáuG6 | 6583 1827 8142 | 2629 2666 3485 | 0239 0357 3034 |
| Giải bảyG7 | 775 | 144 | 005 |
| Giải támG8 | 56 | 34 | 24 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
4559
2
77
3
12
4
2
5
2568
6
9
7
5
8
36
9
1
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
7
2
579
3
24
4
346
5
0189
6
6
7
-
8
558
9
5
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
05
1
-
2
0445
3
499
4
1
5
007
6
3
7
058
8
-
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 05-10-2009
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 28546 | 62244 |
| Giải nhấtG1 | 65848 | 86820 |
| Giải nhìG2 | 73739 | 47973 |
| Giải baG3 | 60687 11912 | 16373 85249 |
| Giải tưG4 | 61436 69464 21824 38063 97554 42800 14621 | 94429 09638 90220 50953 90609 76588 56619 |
| Giải nămG5 | 6767 | 9319 |
| Giải sáuG6 | 7033 1637 9835 | 6187 7008 9531 |
| Giải bảyG7 | 809 | 948 |
| Giải támG8 | 10 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
09
1
02
2
14
3
35679
4
68
5
4
6
347
7
-
8
7
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
89
1
99
2
009
3
18
4
489
5
3
6
-
7
133
8
78
9
-
Lọc số:

