Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 05/09/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 05/09/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 05/09/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 05-09-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9CD-10CD-8CD-4CD-3CD-6CD
Đặc biệtĐB
01548
Giải nhấtG1
24105
Giải nhìG2
97886
05221
Giải baG3
40800
37871
20859
72800
54653
88845
Giải tưG4
0439
7366
0464
1971
Giải nămG5
1811
4985
1123
8003
0173
1572
Giải sáuG6
022
988
617
Giải bảyG7
56
06
23
95
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
00356
1
17
2
1233
3
9
4
58
5
369
6
46
7
1123
8
568
9
5
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 05-09-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L36
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T9K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 511023 | 706125 | 481364 |
| Giải nhấtG1 | 41786 | 10146 | 04821 |
| Giải nhìG2 | 64481 | 38175 | 23605 |
| Giải baG3 | 86152 22364 | 88462 49495 | 40710 53124 |
| Giải tưG4 | 91612 47726 52720 30307 33661 70784 94115 | 09875 94892 86449 20711 51007 60984 69130 | 14285 27322 88952 62244 29177 85621 08212 |
| Giải nămG5 | 4026 | 7983 | 4242 |
| Giải sáuG6 | 2985 2893 7144 | 4219 3184 0236 | 0263 8366 3274 |
| Giải bảyG7 | 758 | 176 | 328 |
| Giải támG8 | 72 | 97 | 35 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
7
1
25
2
0366
3
-
4
4
5
28
6
14
7
2
8
1456
9
3
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
7
1
19
2
5
3
06
4
69
5
-
6
2
7
556
8
344
9
257
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
5
1
02
2
11248
3
5
4
24
5
2
6
346
7
47
8
5
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 05-09-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 618848 | 092558 |
| Giải nhấtG1 | 09885 | 18847 |
| Giải nhìG2 | 86161 | 34158 |
| Giải baG3 | 86859 09981 | 59252 10289 |
| Giải tưG4 | 23657 11544 12854 53216 31965 24662 25206 | 63509 06818 31729 56296 35305 11970 28353 |
| Giải nămG5 | 1355 | 9248 |
| Giải sáuG6 | 6823 6421 4534 | 4258 2230 8291 |
| Giải bảyG7 | 680 | 580 |
| Giải támG8 | 45 | 05 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
6
2
13
3
4
4
458
5
4579
6
125
7
-
8
015
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
559
1
8
2
9
3
0
4
78
5
23888
6
-
7
0
8
09
9
16
Lọc số:

