Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 05/09/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 05/09/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 05/09/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 05-09-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
07463
Giải nhấtG1
39288
Giải nhìG2
93590
33804
Giải baG3
04572
42793
08426
23159
97079
52826
Giải tưG4
7039
7791
5158
9262
Giải nămG5
5163
7973
1253
9147
0264
0843
Giải sáuG6
106
342
480
Giải bảyG7
38
19
18
98
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
46
1
89
2
66
3
89
4
237
5
389
6
2334
7
239
8
08
9
0138
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 05-09-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H36
Ký hiệu Cà MauXSCM - 11T09K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 838960 | 974494 | 735104 |
| Giải nhấtG1 | 30080 | 37165 | 53060 |
| Giải nhìG2 | 01817 | 28665 | 80331 |
| Giải baG3 | 48989 23725 | 37649 69627 | 60232 74592 |
| Giải tưG4 | 94011 66261 28431 12864 22895 05340 60002 | 72672 78253 56863 03793 23944 42086 53882 | 27724 89248 14212 32767 68868 73591 17338 |
| Giải nămG5 | 1551 | 3080 | 5487 |
| Giải sáuG6 | 0154 2405 2790 | 4896 3620 8553 | 5379 8713 4943 |
| Giải bảyG7 | 121 | 628 | 614 |
| Giải támG8 | 90 | 38 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
25
1
17
2
15
3
1
4
0
5
14
6
014
7
-
8
09
9
005
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
078
3
8
4
49
5
33
6
355
7
2
8
026
9
346
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
4
1
234
2
4
3
128
4
238
5
-
6
078
7
9
8
7
9
12
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 05-09-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 99327 | 09229 |
| Giải nhấtG1 | 92835 | 50260 |
| Giải nhìG2 | 90828 | 44544 |
| Giải baG3 | 77542 76446 | 44954 32688 |
| Giải tưG4 | 54370 88342 55332 07670 59838 55550 27141 | 75065 06456 35601 34147 80891 28809 46667 |
| Giải nămG5 | 5580 | 4951 |
| Giải sáuG6 | 1859 8043 6425 | 2836 5747 9757 |
| Giải bảyG7 | 861 | 560 |
| Giải támG8 | 84 | 45 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
578
3
258
4
12236
5
09
6
1
7
00
8
04
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
19
1
-
2
9
3
6
4
4577
5
1467
6
0057
7
-
8
8
9
1
Lọc số:

