Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 05/01/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 05/01/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 05/01/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 05-01-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé20TM-13TM-10TM-3TM-16TM-19TM-5TM-13TM
Đặc biệtĐB
70505
Giải nhấtG1
05501
Giải nhìG2
48493
16909
Giải baG3
18738
29020
86274
90525
03324
31558
Giải tưG4
7048
4168
1108
5083
Giải nămG5
5260
2009
1307
7469
7284
2745
Giải sáuG6
525
408
194
Giải bảyG7
47
43
65
27
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1578899
1
-
2
04557
3
8
4
3578
5
8
6
0589
7
4
8
34
9
34
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 05-01-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V01
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T01K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 823878 | 247563 | 734535 |
| Giải nhấtG1 | 31660 | 23430 | 14191 |
| Giải nhìG2 | 39403 | 10523 | 28162 |
| Giải baG3 | 45422 38044 | 01587 83250 | 67897 39213 |
| Giải tưG4 | 56004 83301 77760 82893 31532 84848 16286 | 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408 | 37310 33008 09632 25717 69844 84382 42460 |
| Giải nămG5 | 4656 | 6380 | 4902 |
| Giải sáuG6 | 5655 4074 1888 | 4755 6251 8451 | 0118 6606 3526 |
| Giải bảyG7 | 666 | 036 | 167 |
| Giải támG8 | 26 | 19 | 31 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
134
1
-
2
26
3
2
4
48
5
56
6
006
7
48
8
68
9
3
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
468
1
9
2
3
3
069
4
-
5
0115
6
37
7
-
8
057
9
5
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
268
1
0378
2
6
3
125
4
4
5
-
6
027
7
-
8
2
9
17
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 05-01-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 939254 | 715470 |
| Giải nhấtG1 | 73929 | 01606 |
| Giải nhìG2 | 89750 | 18730 |
| Giải baG3 | 86404 20085 | 10591 14179 |
| Giải tưG4 | 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 | 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725 |
| Giải nămG5 | 1318 | 7603 |
| Giải sáuG6 | 1115 0133 7928 | 8361 0767 9651 |
| Giải bảyG7 | 280 | 630 |
| Giải támG8 | 59 | 78 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
24
1
05678
2
89
3
35
4
-
5
0499
6
-
7
-
8
05
9
0
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
36
1
-
2
59
3
00
4
99
5
1
6
17
7
0389
8
9
9
17
Lọc số:

