Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 05/01/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 05/01/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 05/01/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 05-01-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé14KE-8KE-13KE-15KE-1KE-9KE
Đặc biệtĐB
76191
Giải nhấtG1
12810
Giải nhìG2
11458
74967
Giải baG3
71235
86498
02353
79691
79635
03257
Giải tưG4
6925
4512
5726
7634
Giải nămG5
3778
8441
9916
1111
9597
6530
Giải sáuG6
165
396
516
Giải bảyG7
65
61
91
27
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
01266
2
567
3
0455
4
1
5
378
6
1557
7
8
8
-
9
111678
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 05-01-2023
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 1K1
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 1K1
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-1K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 078483 | 822288 | 742910 |
| Giải nhấtG1 | 05305 | 74534 | 34824 |
| Giải nhìG2 | 66647 | 64939 | 88463 |
| Giải baG3 | 42641 26371 | 07613 84886 | 67718 41426 |
| Giải tưG4 | 75997 68537 82394 57990 72108 25886 23451 | 87545 84416 19259 41989 07039 73351 85901 | 78357 09602 23002 11261 29271 94342 76330 |
| Giải nămG5 | 3878 | 0395 | 3787 |
| Giải sáuG6 | 9809 0155 7429 | 5313 4958 0107 | 7839 7478 1404 |
| Giải bảyG7 | 046 | 314 | 140 |
| Giải támG8 | 37 | 57 | 41 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
589
1
-
2
9
3
77
4
167
5
15
6
-
7
18
8
36
9
047
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
17
1
3346
2
-
3
499
4
5
5
1789
6
-
7
-
8
689
9
5
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
224
1
08
2
46
3
09
4
012
5
7
6
13
7
18
8
7
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 05-01-2023
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 373200 | 789845 | 714799 |
| Giải nhấtG1 | 21726 | 37156 | 81002 |
| Giải nhìG2 | 16852 | 56504 | 09472 |
| Giải baG3 | 00854 19786 | 15318 42259 | 62963 23835 |
| Giải tưG4 | 96387 41786 80466 68295 85437 28636 79189 | 28510 78281 86057 02267 55005 69891 44236 | 89731 76817 25950 84838 73885 18323 05092 |
| Giải nămG5 | 9565 | 5549 | 8182 |
| Giải sáuG6 | 1641 4539 2063 | 5531 0059 7626 | 6830 7643 4492 |
| Giải bảyG7 | 762 | 944 | 430 |
| Giải támG8 | 65 | 37 | 95 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
0
1
-
2
6
3
679
4
1
5
24
6
23556
7
-
8
6679
9
5
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
45
1
08
2
6
3
167
4
459
5
6799
6
7
7
-
8
1
9
1
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
2
1
7
2
3
3
00158
4
3
5
0
6
3
7
2
8
25
9
2259
Lọc số:

