Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/11/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/11/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/11/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-11-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12VH-9VH-18VH-5VH-10VH-8VH-4VH-19VH
Đặc biệtĐB
29274
Giải nhấtG1
96086
Giải nhìG2
49407
97145
Giải baG3
21406
18565
61922
35721
45302
89815
Giải tưG4
5966
5509
0098
4235
Giải nămG5
1878
4814
6281
1217
0312
9401
Giải sáuG6
912
122
541
Giải bảyG7
68
21
05
63
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
125679
1
22457
2
1122
3
5
4
15
5
-
6
3568
7
48
8
16
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-11-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 11B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S45
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T11K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 066832 | 533584 | 506409 |
| Giải nhấtG1 | 31261 | 24097 | 97332 |
| Giải nhìG2 | 51279 | 20821 | 14611 |
| Giải baG3 | 89579 04358 | 77361 70112 | 81387 67550 |
| Giải tưG4 | 16256 78378 71734 38235 43444 77958 89472 | 92255 43671 07019 72688 78243 68636 68503 | 49441 70842 44077 58276 79377 71598 83995 |
| Giải nămG5 | 3934 | 2471 | 7196 |
| Giải sáuG6 | 6881 8969 6132 | 9963 4885 3010 | 8392 3715 9916 |
| Giải bảyG7 | 479 | 451 | 098 |
| Giải támG8 | 51 | 19 | 48 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
-
3
22445
4
4
5
1688
6
19
7
28999
8
1
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
3
1
0299
2
1
3
6
4
3
5
15
6
13
7
11
8
458
9
7
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
156
2
-
3
2
4
128
5
0
6
-
7
677
8
7
9
25688
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-11-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 074334 | 379343 |
| Giải nhấtG1 | 34482 | 31564 |
| Giải nhìG2 | 17597 | 34140 |
| Giải baG3 | 31598 66170 | 22708 59457 |
| Giải tưG4 | 08778 45282 80141 32039 42525 25033 37633 | 49537 78864 28006 45375 79467 98692 78126 |
| Giải nămG5 | 4669 | 3226 |
| Giải sáuG6 | 1311 8185 3960 | 6257 7113 9260 |
| Giải bảyG7 | 477 | 024 |
| Giải támG8 | 22 | 68 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
1
2
25
3
3349
4
1
5
-
6
09
7
078
8
225
9
78
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
68
1
3
2
466
3
7
4
03
5
77
6
04478
7
5
8
-
9
2
Lọc số:

