Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/10/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/10/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/10/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-10-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3LA-4LA-11LA-12LA-15LA-1LA
Đặc biệtĐB
45747
Giải nhấtG1
78306
Giải nhìG2
61572
84369
Giải baG3
18411
79705
69727
17685
33940
04242
Giải tưG4
7010
0738
2149
2415
Giải nămG5
1760
9959
0364
1391
7659
8314
Giải sáuG6
674
785
969
Giải bảyG7
34
44
57
07
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
567
1
0145
2
7
3
48
4
02479
5
799
6
0499
7
24
8
55
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-10-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-10-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 973611 | 934122 |
| Giải nhấtG1 | 95803 | 45348 |
| Giải nhìG2 | 13663 | 06824 |
| Giải baG3 | 00695 36140 | 17422 10760 |
| Giải tưG4 | 62269 44888 52858 26861 58616 95618 11539 | 83155 87338 18532 51951 25382 31994 95077 |
| Giải nămG5 | 9818 | 3946 |
| Giải sáuG6 | 9127 2690 7888 | 3003 0245 7955 |
| Giải bảyG7 | 002 | 579 |
| Giải támG8 | 37 | 52 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
23
1
1688
2
7
3
79
4
0
5
8
6
139
7
-
8
88
9
05
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
3
1
-
2
224
3
28
4
568
5
1255
6
0
7
79
8
2
9
4
Lọc số:

