Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/09/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/09/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/09/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-09-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé14YT-10YT-11YT-15YT-13YT-1YT
Đặc biệtĐB
08811
Giải nhấtG1
37863
Giải nhìG2
87846
28711
Giải baG3
18824
07874
25822
50186
66056
41908
Giải tưG4
3781
1650
3560
7411
Giải nămG5
3315
3628
8407
0132
3485
5123
Giải sáuG6
490
255
462
Giải bảyG7
43
36
25
53
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
78
1
1115
2
23458
3
26
4
36
5
0356
6
023
7
4
8
156
9
0
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-09-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N36
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T09K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 579482 | 295310 | 949028 |
| Giải nhấtG1 | 06308 | 43847 | 78907 |
| Giải nhìG2 | 80430 | 16983 | 95313 |
| Giải baG3 | 16184 16031 | 41212 45421 | 14930 32795 |
| Giải tưG4 | 43305 57276 99124 14200 37019 26649 16939 | 39167 88696 24823 20282 38736 90779 42836 | 56440 21992 24187 18666 58613 03608 22287 |
| Giải nămG5 | 0967 | 9665 | 0309 |
| Giải sáuG6 | 2667 6206 4209 | 5715 7704 0376 | 5822 9147 3555 |
| Giải bảyG7 | 668 | 971 | 182 |
| Giải támG8 | 05 | 49 | 67 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
055689
1
9
2
4
3
019
4
9
5
-
6
778
7
6
8
24
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
4
1
025
2
13
3
66
4
79
5
-
6
57
7
169
8
23
9
6
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
789
1
33
2
28
3
0
4
07
5
5
6
67
7
-
8
277
9
25
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-09-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 233556 | 507273 |
| Giải nhấtG1 | 71606 | 14739 |
| Giải nhìG2 | 21051 | 88379 |
| Giải baG3 | 35873 49759 | 28427 20934 |
| Giải tưG4 | 83233 65291 05525 44527 72102 78681 93476 | 51466 73690 54740 58876 53751 63304 36686 |
| Giải nămG5 | 1877 | 2714 |
| Giải sáuG6 | 4542 4527 1162 | 9707 3762 2979 |
| Giải bảyG7 | 757 | 889 |
| Giải támG8 | 78 | 22 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
26
1
-
2
577
3
3
4
2
5
1679
6
2
7
3678
8
1
9
1
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
47
1
4
2
27
3
49
4
0
5
1
6
26
7
3699
8
69
9
0
Lọc số:

