Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/04/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/04/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/04/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-04-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2YL-12YL-13YL-8YL-6YL-9YL
Đặc biệtĐB
29737
Giải nhấtG1
79282
Giải nhìG2
00116
77241
Giải baG3
70880
82943
02709
44672
81509
93589
Giải tưG4
9083
4223
5256
5863
Giải nămG5
2351
4993
0904
6797
7642
0251
Giải sáuG6
566
049
726
Giải bảyG7
59
48
40
41
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
499
1
6
2
36
3
7
4
0112389
5
1169
6
36
7
2
8
0239
9
37
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-04-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4A7
Ký hiệu Long AnXSLA - 4K1
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K1T4
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 4K1-N26
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 269291 | 004002 | 837532 | 577634 |
| Giải nhấtG1 | 47750 | 61067 | 47212 | 77823 |
| Giải nhìG2 | 42151 | 71115 | 13948 | 79034 |
| Giải baG3 | 91137 04261 | 23731 37690 | 79851 84257 | 54586 58308 |
| Giải tưG4 | 61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 |
| Giải nămG5 | 1216 | 0202 | 5900 | 6473 |
| Giải sáuG6 | 8755 4925 4418 | 2135 1578 2642 | 0141 1680 9882 | 5955 8212 8060 |
| Giải bảyG7 | 469 | 412 | 331 | 685 |
| Giải támG8 | 00 | 27 | 44 | 59 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
02
1
468
2
5
3
137
4
-
5
015
6
19
7
5
8
7
9
14
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
22
1
1259
2
7
3
15
4
22
5
558
6
79
7
8
8
-
9
0
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
0
1
28
2
3
3
12
4
14448
5
17
6
8
7
6
8
02
9
4
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
8
1
257
2
3
3
44
4
-
5
59
6
078
7
39
8
569
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-04-2026
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306938 | 295755 | 573173 |
| Giải nhấtG1 | 06784 | 62877 | 27610 |
| Giải nhìG2 | 14171 | 63911 | 73424 |
| Giải baG3 | 43027 83706 | 82551 90730 | 76996 87394 |
| Giải tưG4 | 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 | 03045 21728 58966 07610 26302 85002 70935 | 32471 27979 19769 73052 16073 87115 14516 |
| Giải nămG5 | 1124 | 3487 | 5013 |
| Giải sáuG6 | 5724 3719 5834 | 3118 9747 4966 | 6802 5508 0912 |
| Giải bảyG7 | 237 | 672 | 577 |
| Giải támG8 | 01 | 80 | 70 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
166
1
9
2
4457
3
478
4
17
5
-
6
-
7
13
8
45
9
8
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
22
1
018
2
8
3
05
4
57
5
15
6
66
7
27
8
07
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
28
1
02356
2
4
3
-
4
-
5
2
6
9
7
013379
8
-
9
46
Lọc số:

