Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/04/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/04/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/04/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-04-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12AG-14AG-4AG-10AG-15AG-6AG
Đặc biệtĐB
16278
Giải nhấtG1
81109
Giải nhìG2
23429
38390
Giải baG3
32435
42574
99911
09241
21291
55658
Giải tưG4
4655
9197
2481
8641
Giải nămG5
4142
1733
4329
9404
6699
3373
Giải sáuG6
914
344
224
Giải bảyG7
54
37
36
65
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
49
1
14
2
499
3
3567
4
1124
5
458
6
5
7
348
8
1
9
0179
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-04-2021
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-A4
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 4K1
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL4K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 130942 | 090775 | 410421 |
| Giải nhấtG1 | 44534 | 91501 | 56359 |
| Giải nhìG2 | 31343 | 57939 | 62534 |
| Giải baG3 | 00591 82156 | 89630 00479 | 52830 99128 |
| Giải tưG4 | 98601 10164 15259 10469 58167 79873 09838 | 36362 56560 77282 54464 18164 50213 75157 | 06369 39913 06246 03461 24624 42272 46970 |
| Giải nămG5 | 1693 | 4832 | 6129 |
| Giải sáuG6 | 2631 9143 1381 | 0151 9067 2015 | 5625 3496 2151 |
| Giải bảyG7 | 390 | 942 | 413 |
| Giải támG8 | 26 | 88 | 21 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
1
1
-
2
6
3
148
4
233
5
69
6
479
7
3
8
1
9
013
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
1
1
35
2
-
3
029
4
2
5
17
6
02447
7
59
8
28
9
-
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
-
1
33
2
114589
3
04
4
6
5
19
6
19
7
02
8
-
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-04-2021
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 219829 | 622517 |
| Giải nhấtG1 | 33305 | 69885 |
| Giải nhìG2 | 52460 | 53827 |
| Giải baG3 | 95884 81030 | 42188 43847 |
| Giải tưG4 | 12080 39670 43844 84491 78509 77535 05377 | 22517 00615 00056 01132 41043 46229 77423 |
| Giải nămG5 | 9186 | 8156 |
| Giải sáuG6 | 5689 1607 2022 | 1801 6959 8807 |
| Giải bảyG7 | 886 | 271 |
| Giải támG8 | 61 | 91 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
579
1
-
2
29
3
05
4
4
5
-
6
01
7
07
8
04669
9
1
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
17
1
577
2
379
3
2
4
37
5
669
6
-
7
1
8
58
9
1
Lọc số:

