Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/04/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/04/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/04/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-04-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
57747
Giải nhấtG1
69116
Giải nhìG2
23812
05571
Giải baG3
06075
66235
41937
58855
53500
60887
Giải tưG4
1820
6543
4932
5858
Giải nămG5
4111
7599
5965
0974
9837
4250
Giải sáuG6
351
464
015
Giải bảyG7
83
40
73
27
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0
1
1256
2
07
3
2577
4
037
5
0158
6
45
7
1345
8
37
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-04-2016
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - B14
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 897149 | 191336 | 867367 |
| Giải nhấtG1 | 18385 | 78292 | 25257 |
| Giải nhìG2 | 95415 | 00293 | 72703 |
| Giải baG3 | 60306 09584 | 57858 44925 | 96296 64374 |
| Giải tưG4 | 42792 94238 47294 21925 50101 95629 08026 | 60471 10239 62221 77961 61442 16537 54927 | 41716 27228 55295 49221 88262 84579 96313 |
| Giải nămG5 | 9299 | 6895 | 6667 |
| Giải sáuG6 | 9427 4825 6222 | 6433 5510 5551 | 8887 5926 8824 |
| Giải bảyG7 | 328 | 740 | 295 |
| Giải támG8 | 67 | 77 | 67 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
16
1
5
2
2556789
3
8
4
9
5
-
6
7
7
-
8
45
9
249
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
157
3
3679
4
02
5
18
6
1
7
17
8
-
9
235
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
3
1
36
2
1468
3
-
4
-
5
7
6
2777
7
49
8
7
9
556
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-04-2016
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 62307 | 68318 |
| Giải nhấtG1 | 23730 | 20693 |
| Giải nhìG2 | 41815 | 24755 |
| Giải baG3 | 62603 36113 | 12968 25935 |
| Giải tưG4 | 09479 25354 07357 28406 58023 70564 95664 | 54958 81683 79287 61077 47195 66689 17639 |
| Giải nămG5 | 1289 | 1312 |
| Giải sáuG6 | 2840 4535 6999 | 3987 1037 8204 |
| Giải bảyG7 | 377 | 627 |
| Giải támG8 | 96 | 78 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
367
1
35
2
3
3
05
4
0
5
47
6
44
7
79
8
9
9
69
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
4
1
28
2
7
3
579
4
-
5
58
6
8
7
78
8
3779
9
35
Lọc số:

