Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
68505
Giải nhấtG1
16600
Giải nhìG2
82914
58755
Giải baG3
85814
35576
73475
82964
30894
60797
Giải tưG4
8837
4860
6418
2077
Giải nămG5
2542
3531
5434
0885
8690
1632
Giải sáuG6
190
882
469
Giải bảyG7
94
37
00
75
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
005
1
448
2
-
3
12477
4
2
5
5
6
049
7
5567
8
25
9
00447
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-04-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H14
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 564899 | 575432 | 029430 |
| Giải nhấtG1 | 18880 | 23418 | 48010 |
| Giải nhìG2 | 44510 | 81976 | 29549 |
| Giải baG3 | 05855 44607 | 90254 69236 | 97450 67249 |
| Giải tưG4 | 82991 42249 96020 28339 51726 54687 40606 | 33244 45176 60412 27641 85533 99011 80584 | 53931 94466 71343 06201 86674 32431 02125 |
| Giải nămG5 | 2849 | 1121 | 7130 |
| Giải sáuG6 | 7545 5349 5904 | 6776 4693 4280 | 1537 2245 2997 |
| Giải bảyG7 | 232 | 627 | 399 |
| Giải támG8 | 22 | 31 | 40 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
467
1
0
2
026
3
29
4
5999
5
5
6
-
7
-
8
07
9
19
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
128
2
17
3
1236
4
14
5
4
6
-
7
666
8
04
9
3
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
1
1
0
2
5
3
00117
4
03599
5
0
6
6
7
4
8
-
9
79
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-04-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 90607 | 62995 |
| Giải nhấtG1 | 62358 | 85032 |
| Giải nhìG2 | 82100 | 39621 |
| Giải baG3 | 71890 00148 | 29678 22539 |
| Giải tưG4 | 23747 87252 65808 46719 44475 82726 43043 | 06897 54433 00405 99497 49349 92143 05439 |
| Giải nămG5 | 0769 | 3236 |
| Giải sáuG6 | 4810 5467 6170 | 0364 1491 7981 |
| Giải bảyG7 | 505 | 432 |
| Giải támG8 | 00 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
00578
1
09
2
6
3
-
4
378
5
28
6
79
7
05
8
-
9
0
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
5
1
1
2
1
3
223699
4
39
5
-
6
4
7
8
8
1
9
1577
Lọc số:

