Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/03/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/03/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/03/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-03-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13GS-2GS-7GS-8GS-11GS-16GS-6GS-15GS
Đặc biệtĐB
58535
Giải nhấtG1
12691
Giải nhìG2
00638
31420
Giải baG3
57770
73871
09120
81336
55270
35872
Giải tưG4
7247
3943
1366
8508
Giải nămG5
4707
3421
6900
7216
1233
6993
Giải sáuG6
264
316
608
Giải bảyG7
42
62
65
51
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0788
1
66
2
001
3
3568
4
237
5
1
6
2456
7
0012
8
-
9
13
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-03-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S10
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T03K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 176172 | 726934 | 011071 |
| Giải nhấtG1 | 67291 | 10253 | 25925 |
| Giải nhìG2 | 50733 | 58030 | 30714 |
| Giải baG3 | 48776 87878 | 65293 35227 | 11418 75372 |
| Giải tưG4 | 47070 13867 04393 15218 73764 59702 25493 | 99487 27542 81655 14489 33056 86612 83040 | 32686 50984 08614 87025 21783 68173 12071 |
| Giải nămG5 | 8047 | 8097 | 9349 |
| Giải sáuG6 | 8485 9378 7276 | 5337 7021 5601 | 6586 7966 0697 |
| Giải bảyG7 | 741 | 937 | 873 |
| Giải támG8 | 96 | 69 | 39 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
8
2
-
3
3
4
17
5
-
6
47
7
026688
8
5
9
1336
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
1
1
2
2
17
3
0477
4
02
5
356
6
9
7
-
8
79
9
37
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
448
2
55
3
9
4
9
5
-
6
6
7
11233
8
3466
9
7
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-03-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 302925 | 851389 |
| Giải nhấtG1 | 07814 | 97969 |
| Giải nhìG2 | 71461 | 50009 |
| Giải baG3 | 36912 08140 | 50161 59565 |
| Giải tưG4 | 69695 10478 91958 10167 78428 11815 46270 | 15888 37959 33596 74237 55660 13144 83344 |
| Giải nămG5 | 8433 | 6960 |
| Giải sáuG6 | 2372 8945 2337 | 4896 7609 1155 |
| Giải bảyG7 | 248 | 139 |
| Giải támG8 | 93 | 06 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
245
2
58
3
37
4
058
5
8
6
17
7
028
8
-
9
35
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
699
1
-
2
-
3
79
4
44
5
59
6
00159
7
-
8
89
9
66
Lọc số:

