Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 04/01/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 04/01/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 04/01/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 04-01-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13UA-12UA-14UA-10UA-15UA-9UA
Đặc biệtĐB
42988
Giải nhấtG1
92795
Giải nhìG2
19046
79580
Giải baG3
87526
92979
11171
46875
96595
73614
Giải tưG4
7434
0809
5921
5509
Giải nămG5
1512
3716
3814
4143
8088
9851
Giải sáuG6
880
797
927
Giải bảyG7
39
14
63
71
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
99
1
24446
2
167
3
49
4
36
5
1
6
3
7
1159
8
0088
9
557
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 04-01-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K01
Ký hiệu Cà MauXSCM - T01K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 693324 | 244959 | 482455 |
| Giải nhấtG1 | 30428 | 74349 | 67621 |
| Giải nhìG2 | 97786 | 62069 | 67390 |
| Giải baG3 | 92732 32906 | 90104 74861 | 38849 08647 |
| Giải tưG4 | 63662 27298 61142 75318 62941 11731 07145 | 46790 23150 67045 87984 14232 21700 14255 | 89574 49644 64940 85086 76303 37312 41101 |
| Giải nămG5 | 1310 | 9583 | 2074 |
| Giải sáuG6 | 8986 9330 4614 | 8781 2462 3583 | 0194 7632 2994 |
| Giải bảyG7 | 242 | 867 | 962 |
| Giải támG8 | 61 | 82 | 37 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
6
1
048
2
48
3
012
4
1225
5
-
6
12
7
-
8
66
9
8
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
04
1
-
2
-
3
2
4
59
5
059
6
1279
7
-
8
12334
9
0
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
13
1
2
2
1
3
27
4
0479
5
5
6
2
7
44
8
6
9
044
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 04-01-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 674382 | 328464 |
| Giải nhấtG1 | 97725 | 14712 |
| Giải nhìG2 | 21124 | 97736 |
| Giải baG3 | 10249 31568 | 83028 84272 |
| Giải tưG4 | 35192 72568 00871 59013 56821 57548 44510 | 61013 71418 54618 36026 23462 91879 34151 |
| Giải nămG5 | 8286 | 7835 |
| Giải sáuG6 | 9357 7005 2438 | 5339 6916 5558 |
| Giải bảyG7 | 155 | 901 |
| Giải támG8 | 45 | 70 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
5
1
03
2
145
3
8
4
589
5
57
6
88
7
1
8
26
9
2
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1
1
23688
2
68
3
569
4
-
5
18
6
24
7
029
8
-
9
-
Lọc số:

