Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 03/04/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 03/04/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 03/04/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 03-04-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11PC-3PC-10PC-5PC-1PC-15PC
Đặc biệtĐB
52333
Giải nhấtG1
60129
Giải nhìG2
20276
16945
Giải baG3
79852
81184
82950
55742
41809
54881
Giải tưG4
7123
3025
2171
9384
Giải nămG5
5032
6746
5678
8084
0969
7357
Giải sáuG6
116
932
199
Giải bảyG7
65
89
71
53
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
9
1
6
2
359
3
223
4
256
5
0237
6
59
7
1168
8
14449
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 03-04-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4B2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N14
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T04K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 551507 | 456415 | 011125 |
| Giải nhấtG1 | 90215 | 31691 | 69187 |
| Giải nhìG2 | 28645 | 17419 | 90412 |
| Giải baG3 | 18219 22169 | 50031 22643 | 44436 56518 |
| Giải tưG4 | 07989 15931 86157 15220 80132 42218 77636 | 32846 19556 53741 08195 53311 42882 10382 | 48274 07696 97500 29823 86517 06747 09571 |
| Giải nămG5 | 1024 | 0711 | 0556 |
| Giải sáuG6 | 6426 7669 7549 | 8956 6664 6311 | 9994 3093 8288 |
| Giải bảyG7 | 064 | 517 | 882 |
| Giải támG8 | 90 | 05 | 81 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
7
1
589
2
046
3
126
4
59
5
7
6
499
7
-
8
9
9
0
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
5
1
111579
2
-
3
1
4
136
5
66
6
4
7
-
8
22
9
15
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0
1
278
2
35
3
6
4
7
5
6
6
-
7
14
8
1278
9
346
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 03-04-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 172910 | 887312 |
| Giải nhấtG1 | 75836 | 73576 |
| Giải nhìG2 | 15166 | 00813 |
| Giải baG3 | 39620 29482 | 03503 01625 |
| Giải tưG4 | 69813 32989 44850 24129 34967 97022 94182 | 79154 65512 44233 27196 32223 12785 98628 |
| Giải nămG5 | 9472 | 1615 |
| Giải sáuG6 | 8196 9884 6921 | 7767 7653 4829 |
| Giải bảyG7 | 646 | 826 |
| Giải támG8 | 41 | 85 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
03
2
0129
3
6
4
16
5
0
6
67
7
2
8
2249
9
6
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
3
1
2235
2
35689
3
3
4
-
5
34
6
7
7
6
8
55
9
6
Lọc số:

