Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/10/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/10/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/10/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-10-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11ZL-7ZL-10ZL-2ZL-12ZL-4ZL-20ZL-3ZL
Đặc biệtĐB
80973
Giải nhấtG1
56435
Giải nhìG2
74027
76063
Giải baG3
78709
89573
24399
09969
75199
84560
Giải tưG4
5054
8832
4262
5291
Giải nămG5
7274
7381
9109
3809
9002
4784
Giải sáuG6
450
400
279
Giải bảyG7
64
69
11
59
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
02999
1
1
2
7
3
25
4
-
5
049
6
023499
7
3349
8
14
9
199
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-10-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N40
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T10K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 763971 | 413613 | 163173 |
| Giải nhấtG1 | 16044 | 36946 | 75983 |
| Giải nhìG2 | 25430 | 06546 | 98887 |
| Giải baG3 | 31947 54250 | 42862 14907 | 40242 54665 |
| Giải tưG4 | 29918 04397 51714 84525 14564 98934 92527 | 34439 15103 42196 80026 22552 92215 11322 | 46738 09011 25580 96523 08102 05052 25847 |
| Giải nămG5 | 0703 | 9214 | 5474 |
| Giải sáuG6 | 3092 8060 5396 | 5919 7823 2891 | 4643 7998 8385 |
| Giải bảyG7 | 133 | 676 | 202 |
| Giải támG8 | 91 | 92 | 13 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
48
2
57
3
034
4
47
5
0
6
04
7
1
8
-
9
1267
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
37
1
3459
2
236
3
9
4
66
5
2
6
2
7
6
8
-
9
126
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
22
1
13
2
3
3
8
4
237
5
2
6
5
7
34
8
0357
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-10-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 008967 | 022083 |
| Giải nhấtG1 | 81439 | 06129 |
| Giải nhìG2 | 39905 | 22524 |
| Giải baG3 | 17387 32002 | 02392 40506 |
| Giải tưG4 | 12753 64006 91595 14694 45564 54706 99891 | 36581 28070 77733 01046 08676 42927 19293 |
| Giải nămG5 | 1651 | 0111 |
| Giải sáuG6 | 1653 8304 2497 | 7491 6310 4206 |
| Giải bảyG7 | 720 | 758 |
| Giải támG8 | 17 | 13 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
24566
1
7
2
0
3
9
4
-
5
133
6
47
7
-
8
7
9
1457
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
66
1
013
2
479
3
3
4
6
5
8
6
-
7
06
8
13
9
123
Lọc số:

