Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/09/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/09/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/09/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-09-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7SH-11SH-16SH-6SH-5SH-3SH-12SH-13SH
Đặc biệtĐB
17798
Giải nhấtG1
97846
Giải nhìG2
87473
74039
Giải baG3
36462
16862
97239
82651
88472
13859
Giải tưG4
0772
9373
8237
0182
Giải nămG5
9478
2473
7060
8273
2592
3313
Giải sáuG6
379
142
440
Giải bảyG7
03
37
12
54
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3
1
23
2
-
3
7799
4
026
5
149
6
022
7
22333389
8
2
9
28
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-09-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S36
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T09K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 472088 | 470806 | 900210 |
| Giải nhấtG1 | 81030 | 04203 | 62122 |
| Giải nhìG2 | 75278 | 88064 | 34905 |
| Giải baG3 | 90755 68611 | 91016 78303 | 15237 64521 |
| Giải tưG4 | 83537 50904 53144 70193 42198 35922 37159 | 09671 33714 79847 14458 92727 25619 08970 | 95654 53191 24279 09678 35932 16673 07504 |
| Giải nămG5 | 9821 | 8174 | 4379 |
| Giải sáuG6 | 4975 9649 7433 | 4009 4455 7781 | 8047 3417 0093 |
| Giải bảyG7 | 892 | 231 | 246 |
| Giải támG8 | 71 | 98 | 66 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
4
1
1
2
12
3
037
4
49
5
59
6
-
7
158
8
8
9
238
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
3369
1
469
2
7
3
1
4
7
5
58
6
4
7
014
8
1
9
8
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
45
1
07
2
12
3
27
4
67
5
4
6
6
7
3899
8
-
9
13
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-09-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 140830 | 735605 |
| Giải nhấtG1 | 61052 | 03626 |
| Giải nhìG2 | 78551 | 21058 |
| Giải baG3 | 39294 22470 | 55264 08851 |
| Giải tưG4 | 56476 54455 69286 99079 26927 98549 66192 | 98339 31569 77016 53146 06749 87323 55097 |
| Giải nămG5 | 6622 | 3035 |
| Giải sáuG6 | 9433 4943 2115 | 8037 3473 1528 |
| Giải bảyG7 | 224 | 719 |
| Giải támG8 | 06 | 38 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
5
2
247
3
03
4
39
5
125
6
-
7
069
8
6
9
24
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
5
1
69
2
368
3
5789
4
69
5
18
6
49
7
3
8
-
9
7
Lọc số:

