Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/04/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/04/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/04/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-04-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9YN-16YN-2YN-18YN-6YN-3YN-14YN-17YN
Đặc biệtĐB
91267
Giải nhấtG1
39150
Giải nhìG2
10890
48921
Giải baG3
18329
28632
19831
96395
77398
59259
Giải tưG4
0214
7865
5583
4111
Giải nămG5
3084
4821
9506
7517
2862
0778
Giải sáuG6
989
344
934
Giải bảyG7
39
95
40
93
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
6
1
147
2
119
3
1249
4
04
5
09
6
257
7
8
8
349
9
03558
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-04-2026
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 4K1
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 4K1
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-4K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 216674 | 404476 | 839409 |
| Giải nhấtG1 | 28675 | 09231 | 93818 |
| Giải nhìG2 | 08423 | 68134 | 95225 |
| Giải baG3 | 77967 38143 | 81929 75208 | 14783 07970 |
| Giải tưG4 | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 |
| Giải nămG5 | 8347 | 1618 | 9645 |
| Giải sáuG6 | 5112 9051 5419 | 9390 0784 5515 | 8453 0001 1846 |
| Giải bảyG7 | 955 | 623 | 811 |
| Giải támG8 | 85 | 97 | 72 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
6
1
29
2
3
3
68
4
37
5
158
6
079
7
45
8
5
9
2
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
8
1
0589
2
369
3
149
4
-
5
-
6
-
7
6
8
46
9
0137
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
129
1
1368
2
458
3
9
4
56
5
3
6
0
7
02
8
3
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-04-2026
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 358418 | 775098 | 932159 |
| Giải nhấtG1 | 82739 | 38282 | 46129 |
| Giải nhìG2 | 57569 | 14768 | 40579 |
| Giải baG3 | 36796 59236 | 00470 59471 | 98932 49389 |
| Giải tưG4 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 |
| Giải nămG5 | 5625 | 4637 | 6343 |
| Giải sáuG6 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 | 6737 1307 6912 |
| Giải bảyG7 | 214 | 464 | 785 |
| Giải támG8 | 09 | 21 | 74 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
9
1
4788
2
055
3
69
4
-
5
679
6
9
7
-
8
67
9
36
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
8
1
28
2
01
3
07
4
-
5
-
6
0348
7
017
8
234
9
8
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
27
1
29
2
9
3
237
4
38
5
9
6
1
7
49
8
1159
9
-
Lọc số:

