Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/03/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/03/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/03/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-03-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8VA-17VA-18VA-2VA-6VA-3VA-12VA-1VA
Đặc biệtĐB
75257
Giải nhấtG1
18045
Giải nhìG2
52704
05590
Giải baG3
96296
27117
56279
77805
67303
39745
Giải tưG4
7707
2749
1020
8081
Giải nămG5
1983
7224
6773
6641
9130
1735
Giải sáuG6
205
397
508
Giải bảyG7
45
61
98
00
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0345578
1
7
2
04
3
05
4
15559
5
7
6
1
7
39
8
13
9
0678
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-03-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V09
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T03K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 733819 | 712198 | 253447 |
| Giải nhấtG1 | 74571 | 14852 | 28927 |
| Giải nhìG2 | 81681 | 87662 | 77597 |
| Giải baG3 | 80957 29388 | 68290 44725 | 61189 33633 |
| Giải tưG4 | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 | 69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| Giải nămG5 | 6087 | 9287 | 7334 |
| Giải sáuG6 | 3104 4514 2937 | 5452 6469 7717 | 8037 5869 3628 |
| Giải bảyG7 | 945 | 093 | 083 |
| Giải támG8 | 38 | 49 | 47 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
47
1
49
2
-
3
078
4
556
5
78
6
-
7
01
8
178
9
9
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
7
1
7
2
255
3
-
4
9
5
22
6
279
7
58
8
7
9
0389
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
-
2
0278
3
3479
4
77
5
-
6
9
7
145
8
39
9
7
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-03-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 758694 | 280395 |
| Giải nhấtG1 | 81941 | 77056 |
| Giải nhìG2 | 16735 | 26139 |
| Giải baG3 | 68889 71289 | 89279 89703 |
| Giải tưG4 | 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052 | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 |
| Giải nămG5 | 9255 | 4716 |
| Giải sáuG6 | 4171 3439 2689 | 3213 1061 7385 |
| Giải bảyG7 | 522 | 453 |
| Giải támG8 | 94 | 86 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
5
1
8
2
29
3
59
4
16
5
25
6
-
7
1
8
7999
9
344
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
33
1
3368
2
-
3
069
4
-
5
356
6
01
7
9
8
56
9
5
Lọc số:

