Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/03/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/03/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/03/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-03-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7DV-9DV-11DV
Đặc biệtĐB
73787
Giải nhấtG1
32978
Giải nhìG2
82365
65300
Giải baG3
32078
35556
19862
70756
61815
40242
Giải tưG4
2323
9382
4812
5049
Giải nămG5
4577
2820
0337
9518
4758
8860
Giải sáuG6
247
296
506
Giải bảyG7
85
66
74
94
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
06
1
258
2
03
3
7
4
279
5
668
6
0256
7
4788
8
257
9
46
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-03-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H09
Ký hiệu Cà MauXSCM - T03K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 365329 | 776312 | 836777 |
| Giải nhấtG1 | 12833 | 47410 | 57690 |
| Giải nhìG2 | 72124 | 79463 | 57206 |
| Giải baG3 | 93768 79400 | 54502 93919 | 33059 55428 |
| Giải tưG4 | 30770 68261 99324 95099 07795 08524 93706 | 28232 21978 08052 87289 79163 88809 97520 | 39719 41323 66233 83553 30910 44197 28606 |
| Giải nămG5 | 1923 | 8723 | 3081 |
| Giải sáuG6 | 5123 9811 7398 | 1547 1691 2418 | 8037 5421 5629 |
| Giải bảyG7 | 587 | 966 | 090 |
| Giải támG8 | 24 | 35 | 33 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
06
1
1
2
3344449
3
3
4
-
5
-
6
18
7
0
8
7
9
589
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
29
1
0289
2
03
3
25
4
7
5
2
6
336
7
8
8
9
9
1
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
66
1
09
2
1389
3
337
4
-
5
39
6
-
7
7
8
1
9
007
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-03-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 469743 | 737783 |
| Giải nhấtG1 | 50112 | 04724 |
| Giải nhìG2 | 65939 | 70971 |
| Giải baG3 | 44443 40839 | 19037 99877 |
| Giải tưG4 | 09992 80109 58078 04956 92238 00107 80017 | 50293 77665 51128 20866 04520 28185 63294 |
| Giải nămG5 | 1176 | 0708 |
| Giải sáuG6 | 1643 6354 8056 | 5054 0869 0647 |
| Giải bảyG7 | 622 | 523 |
| Giải támG8 | 51 | 28 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
79
1
27
2
2
3
899
4
333
5
1466
6
-
7
68
8
-
9
2
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
8
1
-
2
03488
3
7
4
7
5
4
6
569
7
17
8
35
9
34
Lọc số:

