Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/02/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/02/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/02/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-02-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15UD-8UD-20UD-3UD-17UD-10UD-2UD-19UD
Đặc biệtĐB
73461
Giải nhấtG1
85558
Giải nhìG2
50359
49985
Giải baG3
42645
73512
76496
96228
44302
99454
Giải tưG4
4117
3462
7691
3281
Giải nămG5
3582
9139
1398
8212
8012
1076
Giải sáuG6
615
883
155
Giải bảyG7
23
07
74
06
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
267
1
22257
2
38
3
9
4
5
5
4589
6
12
7
46
8
1235
9
168
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-02-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V05
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T02K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 170364 | 171345 | 713376 |
| Giải nhấtG1 | 12986 | 70280 | 74415 |
| Giải nhìG2 | 77049 | 33198 | 63865 |
| Giải baG3 | 54900 55853 | 02752 15589 | 08703 34839 |
| Giải tưG4 | 60798 27728 03389 37086 58734 34735 18716 | 04151 24783 55700 71080 95594 86302 51032 | 05970 52040 24258 96001 49545 98941 04603 |
| Giải nămG5 | 9387 | 9257 | 5191 |
| Giải sáuG6 | 3100 9611 1509 | 0429 6866 8004 | 6839 5579 0099 |
| Giải bảyG7 | 290 | 727 | 715 |
| Giải támG8 | 19 | 64 | 94 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
009
1
169
2
8
3
45
4
9
5
3
6
4
7
-
8
6679
9
08
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
024
1
-
2
79
3
2
4
5
5
127
6
46
7
-
8
0039
9
48
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
133
1
55
2
-
3
99
4
015
5
8
6
5
7
069
8
-
9
149
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-02-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 591333 | 861008 |
| Giải nhấtG1 | 64513 | 53550 |
| Giải nhìG2 | 93829 | 53742 |
| Giải baG3 | 69403 67148 | 33825 30928 |
| Giải tưG4 | 63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 | 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186 |
| Giải nămG5 | 7900 | 3385 |
| Giải sáuG6 | 6685 1097 4093 | 3337 2914 3233 |
| Giải bảyG7 | 764 | 576 |
| Giải támG8 | 46 | 61 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
03
1
23
2
9
3
3
4
68
5
135
6
244
7
-
8
5
9
037
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
8
1
234
2
258
3
378
4
24
5
05
6
1
7
6
8
56
9
-
Lọc số:

